cohunes

[Mỹ]/kəʊˈhuːn/
[Anh]/koʊˈhuːn/

Dịch

n. một loại cây cọ với lá giống như lông vũ, có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới; cũng được biết đến với tên gọi cây hạt Brazil.

Cụm từ & Cách kết hợp

cohune palm

cây cohune

cohune nut

hạt cohune

cohune oil

dầu cohune

cohune tree

cây cohune

cohune fiber

sợi cohune

cohune fruit

quả cohune

cohune collection

thu thập cohune

cohune harvest

mùa thu hoạch cohune

cohune seeds

hạt giống cohune

cohune uses

sử dụng cohune

Câu ví dụ

she enjoys using cohune oil for cooking.

Cô ấy thích sử dụng dầu cohune để nấu ăn.

cohune palms thrive in tropical climates.

Cây cohune phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

the cohune nut is rich in nutrients.

Hạt cohune giàu dinh dưỡng.

many people use cohune for making cosmetics.

Nhiều người sử dụng cohune để làm mỹ phẩm.

cohune wood is valued for its durability.

Gỗ cohune được đánh giá cao về độ bền.

farmers cultivate cohune trees for their products.

Nông dân trồng cây cohune để lấy sản phẩm.

we learned about the benefits of cohune in class.

Chúng tôi đã học về những lợi ích của cohune ở lớp.

cohune leaves can be used for thatching roofs.

Lá cohune có thể được sử dụng để lợp mái.

she bought a bottle of pure cohune oil.

Cô ấy đã mua một chai dầu cohune tinh khiết.

using cohune in recipes adds a unique flavor.

Sử dụng cohune trong công thức nấu ăn thêm hương vị độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay