cohune palm
cây cohune
cohune nut
hạt cohune
cohune oil
dầu cohune
cohune tree
cây cohune
cohune fiber
sợi cohune
cohune fruit
quả cohune
cohune collection
thu thập cohune
cohune harvest
mùa thu hoạch cohune
cohune seeds
hạt giống cohune
cohune uses
sử dụng cohune
she enjoys using cohune oil for cooking.
Cô ấy thích sử dụng dầu cohune để nấu ăn.
cohune palms thrive in tropical climates.
Cây cohune phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.
the cohune nut is rich in nutrients.
Hạt cohune giàu dinh dưỡng.
many people use cohune for making cosmetics.
Nhiều người sử dụng cohune để làm mỹ phẩm.
cohune wood is valued for its durability.
Gỗ cohune được đánh giá cao về độ bền.
farmers cultivate cohune trees for their products.
Nông dân trồng cây cohune để lấy sản phẩm.
we learned about the benefits of cohune in class.
Chúng tôi đã học về những lợi ích của cohune ở lớp.
cohune leaves can be used for thatching roofs.
Lá cohune có thể được sử dụng để lợp mái.
she bought a bottle of pure cohune oil.
Cô ấy đã mua một chai dầu cohune tinh khiết.
using cohune in recipes adds a unique flavor.
Sử dụng cohune trong công thức nấu ăn thêm hương vị độc đáo.
cohune palm
cây cohune
cohune nut
hạt cohune
cohune oil
dầu cohune
cohune tree
cây cohune
cohune fiber
sợi cohune
cohune fruit
quả cohune
cohune collection
thu thập cohune
cohune harvest
mùa thu hoạch cohune
cohune seeds
hạt giống cohune
cohune uses
sử dụng cohune
she enjoys using cohune oil for cooking.
Cô ấy thích sử dụng dầu cohune để nấu ăn.
cohune palms thrive in tropical climates.
Cây cohune phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.
the cohune nut is rich in nutrients.
Hạt cohune giàu dinh dưỡng.
many people use cohune for making cosmetics.
Nhiều người sử dụng cohune để làm mỹ phẩm.
cohune wood is valued for its durability.
Gỗ cohune được đánh giá cao về độ bền.
farmers cultivate cohune trees for their products.
Nông dân trồng cây cohune để lấy sản phẩm.
we learned about the benefits of cohune in class.
Chúng tôi đã học về những lợi ích của cohune ở lớp.
cohune leaves can be used for thatching roofs.
Lá cohune có thể được sử dụng để lợp mái.
she bought a bottle of pure cohune oil.
Cô ấy đã mua một chai dầu cohune tinh khiết.
using cohune in recipes adds a unique flavor.
Sử dụng cohune trong công thức nấu ăn thêm hương vị độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay