coiffing styles
phong cách tạo mẫu tóc
coiffing tips
mẹo tạo mẫu tóc
coiffing trends
xu hướng tạo mẫu tóc
coiffing tools
dụng cụ tạo mẫu tóc
coiffing products
sản phẩm tạo mẫu tóc
coiffing techniques
kỹ thuật tạo mẫu tóc
coiffing salon
tiệm làm tóc
coiffing session
buổi tạo mẫu tóc
coiffing expert
chuyên gia tạo mẫu tóc
coiffing advice
lời khuyên về tạo mẫu tóc
she spent hours coiffing her hair for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ để tạo kiểu tóc cho buổi tiệc.
coiffing can be an art form when done professionally.
Tạo kiểu tóc có thể là một nghệ thuật khi được thực hiện một cách chuyên nghiệp.
he enjoys coiffing his beard each morning.
Anh ấy thích tạo kiểu cho râu mỗi buổi sáng.
the hairstylist is known for her unique coiffing techniques.
Người thợ làm tóc nổi tiếng với những kỹ thuật tạo kiểu độc đáo của cô ấy.
after coiffing, she felt more confident in her appearance.
Sau khi tạo kiểu tóc, cô ấy cảm thấy tự tin hơn vào vẻ ngoài của mình.
coiffing requires patience and a steady hand.
Tạo kiểu tóc đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi tay vững chắc.
he watched a tutorial on coiffing before the event.
Anh ấy đã xem một hướng dẫn về tạo kiểu tóc trước sự kiện.
coiffing styles vary greatly across different cultures.
Các phong cách tạo kiểu tóc khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
she prefers simple coiffing over elaborate hairstyles.
Cô ấy thích tạo kiểu tóc đơn giản hơn là những kiểu tóc cầu kỳ.
coiffing tools can make a big difference in the final look.
Các dụng cụ tạo kiểu tóc có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong vẻ ngoài cuối cùng.
coiffing styles
phong cách tạo mẫu tóc
coiffing tips
mẹo tạo mẫu tóc
coiffing trends
xu hướng tạo mẫu tóc
coiffing tools
dụng cụ tạo mẫu tóc
coiffing products
sản phẩm tạo mẫu tóc
coiffing techniques
kỹ thuật tạo mẫu tóc
coiffing salon
tiệm làm tóc
coiffing session
buổi tạo mẫu tóc
coiffing expert
chuyên gia tạo mẫu tóc
coiffing advice
lời khuyên về tạo mẫu tóc
she spent hours coiffing her hair for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ để tạo kiểu tóc cho buổi tiệc.
coiffing can be an art form when done professionally.
Tạo kiểu tóc có thể là một nghệ thuật khi được thực hiện một cách chuyên nghiệp.
he enjoys coiffing his beard each morning.
Anh ấy thích tạo kiểu cho râu mỗi buổi sáng.
the hairstylist is known for her unique coiffing techniques.
Người thợ làm tóc nổi tiếng với những kỹ thuật tạo kiểu độc đáo của cô ấy.
after coiffing, she felt more confident in her appearance.
Sau khi tạo kiểu tóc, cô ấy cảm thấy tự tin hơn vào vẻ ngoài của mình.
coiffing requires patience and a steady hand.
Tạo kiểu tóc đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi tay vững chắc.
he watched a tutorial on coiffing before the event.
Anh ấy đã xem một hướng dẫn về tạo kiểu tóc trước sự kiện.
coiffing styles vary greatly across different cultures.
Các phong cách tạo kiểu tóc khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
she prefers simple coiffing over elaborate hairstyles.
Cô ấy thích tạo kiểu tóc đơn giản hơn là những kiểu tóc cầu kỳ.
coiffing tools can make a big difference in the final look.
Các dụng cụ tạo kiểu tóc có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong vẻ ngoài cuối cùng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now