hairstylist

[US]/ˈheəˌstaɪlɪst/
[UK]/ˈherˌstaɪlɪst/
Frequency: Very High

Translation

n. một người có nghề cắt hoặc tạo kiểu tóc; một chuyên gia về kiểu tóc
Word Forms
số nhiềuhairstylists

Phrases & Collocations

expert hairstylist

nhà tạo mẫu tóc chuyên gia

local hairstylist

nhà tạo mẫu tóc địa phương

celebrity hairstylist

nhà tạo mẫu tóc của người nổi tiếng

talented hairstylist

nhà tạo mẫu tóc tài năng

professional hairstylist

nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp

experienced hairstylist

nhà tạo mẫu tóc có kinh nghiệm

personal hairstylist

nhà tạo mẫu tóc cá nhân

creative hairstylist

nhà tạo mẫu tóc sáng tạo

mobile hairstylist

nhà tạo mẫu tóc di động

affordable hairstylist

nhà tạo mẫu tóc giá cả phải chăng

Example Sentences

my hairstylist always knows what cut will suit me best.

Nhà tạo mẫu tóc của tôi luôn biết kiểu cắt nào phù hợp nhất với tôi.

i have an appointment with my hairstylist this weekend.

Tôi có cuộc hẹn với nhà tạo mẫu tóc của tôi vào cuối tuần này.

finding a good hairstylist can make a big difference.

Việc tìm một nhà tạo mẫu tóc giỏi có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

my hairstylist suggested trying a new color for my hair.

Nhà tạo mẫu tóc của tôi gợi ý thử một màu mới cho tóc của tôi.

she trusts her hairstylist to give her the latest trends.

Cô ấy tin tưởng nhà tạo mẫu tóc của mình sẽ cho cô ấy những xu hướng mới nhất.

he became a hairstylist after completing beauty school.

Anh ấy trở thành nhà tạo mẫu tóc sau khi hoàn thành trường làm đẹp.

my hairstylist recommended some products for my hair type.

Nhà tạo mẫu tóc của tôi giới thiệu một số sản phẩm phù hợp với loại tóc của tôi.

she is looking for a hairstylist who specializes in curly hair.

Cô ấy đang tìm một nhà tạo mẫu tóc chuyên về tóc xoăn.

the hairstylist gave me tips on how to maintain my hairstyle.

Nhà tạo mẫu tóc đã cho tôi những lời khuyên về cách duy trì kiểu tóc của tôi.

after a long search, i finally found a hairstylist i love.

Sau một thời gian tìm kiếm dài, cuối cùng tôi cũng tìm thấy một nhà tạo mẫu tóc mà tôi yêu thích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now