coiffures

[Mỹ]/kwɒfˈjʊəz/
[Anh]/kwɑːˈfjʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiểu tóc hoặc kiểu tóc

Cụm từ & Cách kết hợp

stylish coiffures

kiểu tóc thời trang

elegant coiffures

kiểu tóc thanh lịch

trendy coiffures

kiểu tóc hợp thời trang

classic coiffures

kiểu tóc cổ điển

modern coiffures

kiểu tóc hiện đại

intricate coiffures

kiểu tóc cầu kỳ

vintage coiffures

kiểu tóc cổ điển

luxurious coiffures

kiểu tóc sang trọng

beautiful coiffures

kiểu tóc đẹp

creative coiffures

kiểu tóc sáng tạo

Câu ví dụ

she always experiments with different coiffures.

Cô ấy luôn thử nghiệm với những kiểu tóc khác nhau.

coiffures can dramatically change your appearance.

Những kiểu tóc có thể thay đổi đáng kể vẻ ngoài của bạn.

he prefers simple coiffures that are easy to maintain.

Anh ấy thích những kiểu tóc đơn giản, dễ bảo trì.

fashion shows often feature extravagant coiffures.

Các buổi trình diễn thời trang thường có những kiểu tóc lộng lẫy.

she learned how to create elegant coiffures for weddings.

Cô ấy đã học cách tạo ra những kiểu tóc thanh lịch cho đám cưới.

coiffures can reflect a person's personality.

Những kiểu tóc có thể phản ánh tính cách của một người.

many celebrities are known for their signature coiffures.

Nhiều người nổi tiếng được biết đến với kiểu tóc đặc trưng của họ.

she often shares tips for creating trendy coiffures online.

Cô ấy thường chia sẻ những mẹo tạo kiểu tóc hợp thời trang trực tuyến.

coiffures in the 80s were often big and bold.

Những kiểu tóc trong những năm 80 thường to và táo bạo.

he admired her intricate coiffures at the gala.

Anh ấy ngưỡng mộ những kiểu tóc phức tạp của cô ấy tại buổi dạ tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay