dos

[Mỹ]/du:z/
[Anh]/dɑs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ điều hành đĩa hệ thống quản lý đĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

two doses

hai liều

dosage instructions

hướng dẫn liều dùng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay