coifs

[Mỹ]/kɔɪfs/
[Anh]/kɔɪfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. che phủ bằng mũ hoặc nắp

Cụm từ & Cách kết hợp

stylish coifs

kiểu tóc thời trang

elegant coifs

kiểu tóc thanh lịch

modern coifs

kiểu tóc hiện đại

classic coifs

kiểu tóc cổ điển

intricate coifs

kiểu tóc phức tạp

vintage coifs

kiểu tóc cổ điển

trendy coifs

kiểu tóc hợp thời trang

luxurious coifs

kiểu tóc sang trọng

bold coifs

kiểu tóc táo bạo

chic coifs

kiểu tóc thanh lịch

Câu ví dụ

she wore beautiful coifs for the wedding.

Cô ấy đã mặc những kiểu tóc đẹp cho đám cưới.

the hairstylist specializes in creating elegant coifs.

Người thợ làm tóc chuyên tạo ra những kiểu tóc thanh lịch.

coifs can be styled in various ways for different occasions.

Những kiểu tóc có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau cho các dịp khác nhau.

she admired the intricate coifs at the fashion show.

Cô ấy ngưỡng mộ những kiểu tóc phức tạp tại buổi trình diễn thời trang.

many historical paintings depict women with elaborate coifs.

Nhiều bức tranh lịch sử mô tả phụ nữ với những kiểu tóc cầu kỳ.

he learned to create traditional coifs from his grandmother.

Anh ấy đã học cách tạo ra những kiểu tóc truyền thống từ bà của mình.

coifs are often adorned with flowers and ribbons.

Những kiểu tóc thường được trang trí bằng hoa và nơ.

she decided to try different coifs for her new look.

Cô ấy quyết định thử những kiểu tóc khác nhau cho vẻ ngoài mới của mình.

coifs have been popular in various cultures for centuries.

Những kiểu tóc đã phổ biến trong nhiều nền văn hóa khác nhau trong nhiều thế kỷ.

for the party, she chose a vintage coif that stood out.

Cho buổi tiệc, cô ấy đã chọn một kiểu tóc cổ điển nổi bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay