stylish coifs
kiểu tóc thời trang
elegant coifs
kiểu tóc thanh lịch
modern coifs
kiểu tóc hiện đại
classic coifs
kiểu tóc cổ điển
intricate coifs
kiểu tóc phức tạp
vintage coifs
kiểu tóc cổ điển
trendy coifs
kiểu tóc hợp thời trang
luxurious coifs
kiểu tóc sang trọng
bold coifs
kiểu tóc táo bạo
chic coifs
kiểu tóc thanh lịch
she wore beautiful coifs for the wedding.
Cô ấy đã mặc những kiểu tóc đẹp cho đám cưới.
the hairstylist specializes in creating elegant coifs.
Người thợ làm tóc chuyên tạo ra những kiểu tóc thanh lịch.
coifs can be styled in various ways for different occasions.
Những kiểu tóc có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau cho các dịp khác nhau.
she admired the intricate coifs at the fashion show.
Cô ấy ngưỡng mộ những kiểu tóc phức tạp tại buổi trình diễn thời trang.
many historical paintings depict women with elaborate coifs.
Nhiều bức tranh lịch sử mô tả phụ nữ với những kiểu tóc cầu kỳ.
he learned to create traditional coifs from his grandmother.
Anh ấy đã học cách tạo ra những kiểu tóc truyền thống từ bà của mình.
coifs are often adorned with flowers and ribbons.
Những kiểu tóc thường được trang trí bằng hoa và nơ.
she decided to try different coifs for her new look.
Cô ấy quyết định thử những kiểu tóc khác nhau cho vẻ ngoài mới của mình.
coifs have been popular in various cultures for centuries.
Những kiểu tóc đã phổ biến trong nhiều nền văn hóa khác nhau trong nhiều thế kỷ.
for the party, she chose a vintage coif that stood out.
Cho buổi tiệc, cô ấy đã chọn một kiểu tóc cổ điển nổi bật.
stylish coifs
kiểu tóc thời trang
elegant coifs
kiểu tóc thanh lịch
modern coifs
kiểu tóc hiện đại
classic coifs
kiểu tóc cổ điển
intricate coifs
kiểu tóc phức tạp
vintage coifs
kiểu tóc cổ điển
trendy coifs
kiểu tóc hợp thời trang
luxurious coifs
kiểu tóc sang trọng
bold coifs
kiểu tóc táo bạo
chic coifs
kiểu tóc thanh lịch
she wore beautiful coifs for the wedding.
Cô ấy đã mặc những kiểu tóc đẹp cho đám cưới.
the hairstylist specializes in creating elegant coifs.
Người thợ làm tóc chuyên tạo ra những kiểu tóc thanh lịch.
coifs can be styled in various ways for different occasions.
Những kiểu tóc có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau cho các dịp khác nhau.
she admired the intricate coifs at the fashion show.
Cô ấy ngưỡng mộ những kiểu tóc phức tạp tại buổi trình diễn thời trang.
many historical paintings depict women with elaborate coifs.
Nhiều bức tranh lịch sử mô tả phụ nữ với những kiểu tóc cầu kỳ.
he learned to create traditional coifs from his grandmother.
Anh ấy đã học cách tạo ra những kiểu tóc truyền thống từ bà của mình.
coifs are often adorned with flowers and ribbons.
Những kiểu tóc thường được trang trí bằng hoa và nơ.
she decided to try different coifs for her new look.
Cô ấy quyết định thử những kiểu tóc khác nhau cho vẻ ngoài mới của mình.
coifs have been popular in various cultures for centuries.
Những kiểu tóc đã phổ biến trong nhiều nền văn hóa khác nhau trong nhiều thế kỷ.
for the party, she chose a vintage coif that stood out.
Cho buổi tiệc, cô ấy đã chọn một kiểu tóc cổ điển nổi bật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay