coinsurances

[Mỹ]/ˌkɔɪnˈʃʊərəns/
[Anh]/ˌkoʊɪnˈʃɜːrəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bảo hiểm trong đó hai hoặc nhiều bên chia sẻ rủi ro và chi phí

Cụm từ & Cách kết hợp

coinsurance rate

tỷ lệ đồng bảo hiểm

coinsurance payment

thanh toán đồng bảo hiểm

coinsurance percentage

tỷ lệ phần trăm đồng bảo hiểm

coinsurance clause

điều khoản đồng bảo hiểm

coinsurance limit

giới hạn đồng bảo hiểm

coinsurance amount

số tiền đồng bảo hiểm

coinsurance coverage

phạm vi bảo hiểm đồng bảo hiểm

coinsurance policy

phương thức bảo hiểm đồng bảo hiểm

coinsurance terms

điều khoản bảo hiểm đồng bảo hiểm

coinsurance agreement

thỏa thuận đồng bảo hiểm

Câu ví dụ

coinsurance is a common feature in many health insurance plans.

coinsurance là một đặc điểm phổ biến trong nhiều kế hoạch bảo hiểm sức khỏe.

the coinsurance rate can significantly affect your out-of-pocket expenses.

tỷ lệ coinsurance có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí của bạn.

understanding coinsurance is essential for managing healthcare costs.

hiểu về coinsurance là điều cần thiết để quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe.

some policies require a higher coinsurance percentage for certain services.

một số chính sách yêu cầu tỷ lệ coinsurance cao hơn cho một số dịch vụ nhất định.

check your insurance policy to find the coinsurance details.

xem xét chính sách bảo hiểm của bạn để tìm thông tin chi tiết về coinsurance.

coinsurance helps share the financial risk between the insurer and the insured.

coinsurance giúp chia sẻ rủi ro tài chính giữa người bảo hiểm và người được bảo hiểm.

after meeting the deductible, you will be responsible for coinsurance payments.

sau khi đáp ứng mức khấu trừ, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về các khoản thanh toán coinsurance.

coinsurance can vary based on the type of medical service received.

coinsurance có thể khác nhau tùy thuộc vào loại dịch vụ y tế nhận được.

it's important to understand how coinsurance works before choosing a plan.

rất quan trọng để hiểu cách coinsurance hoạt động trước khi chọn một kế hoạch.

many people are surprised by their coinsurance obligations during treatment.

nhiều người ngạc nhiên về nghĩa vụ coinsurance của họ trong quá trình điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay