kitchen colanders
vá lọc bếp
plastic colanders
vá lọc bằng nhựa
metal colanders
vá lọc bằng kim loại
large colanders
vá lọc lớn
small colanders
vá lọc nhỏ
stainless colanders
vá lọc bằng thép không gỉ
collapsible colanders
vá lọc có thể gấp gọn
colanders set
bộ vá lọc
ceramic colanders
vá lọc gốm
colanders for draining
vá lọc để thoát nước
we used colanders to drain the pasta after boiling.
Chúng tôi đã sử dụng rổ lọc để vớt mì ống sau khi luộc.
she bought several colanders for her new kitchen.
Cô ấy đã mua một vài cái rổ lọc cho căn bếp mới của mình.
colanders are essential tools for rinsing fruits and vegetables.
Rổ lọc là những dụng cụ cần thiết để rửa trái cây và rau quả.
make sure to clean the colanders after each use.
Hãy chắc chắn rửa rổ lọc sau mỗi lần sử dụng.
he prefers metal colanders over plastic ones for durability.
Anh ấy thích rổ lọc bằng kim loại hơn là bằng nhựa vì độ bền.
colanders can also be used for draining canned goods.
Rổ lọc cũng có thể được sử dụng để vớt thực phẩm đóng hộp.
using colanders helps prevent food from becoming soggy.
Sử dụng rổ lọc giúp ngăn ngừa thức ăn bị nhũn.
colanders come in various sizes to fit different pots.
Rổ lọc có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với các nồi khác nhau.
she demonstrated how to use colanders in her cooking class.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng rổ lọc trong lớp học nấu ăn của mình.
after washing the salad, place it in colanders to dry.
Sau khi rửa salad, hãy đặt nó vào rổ lọc để ráo.
kitchen colanders
vá lọc bếp
plastic colanders
vá lọc bằng nhựa
metal colanders
vá lọc bằng kim loại
large colanders
vá lọc lớn
small colanders
vá lọc nhỏ
stainless colanders
vá lọc bằng thép không gỉ
collapsible colanders
vá lọc có thể gấp gọn
colanders set
bộ vá lọc
ceramic colanders
vá lọc gốm
colanders for draining
vá lọc để thoát nước
we used colanders to drain the pasta after boiling.
Chúng tôi đã sử dụng rổ lọc để vớt mì ống sau khi luộc.
she bought several colanders for her new kitchen.
Cô ấy đã mua một vài cái rổ lọc cho căn bếp mới của mình.
colanders are essential tools for rinsing fruits and vegetables.
Rổ lọc là những dụng cụ cần thiết để rửa trái cây và rau quả.
make sure to clean the colanders after each use.
Hãy chắc chắn rửa rổ lọc sau mỗi lần sử dụng.
he prefers metal colanders over plastic ones for durability.
Anh ấy thích rổ lọc bằng kim loại hơn là bằng nhựa vì độ bền.
colanders can also be used for draining canned goods.
Rổ lọc cũng có thể được sử dụng để vớt thực phẩm đóng hộp.
using colanders helps prevent food from becoming soggy.
Sử dụng rổ lọc giúp ngăn ngừa thức ăn bị nhũn.
colanders come in various sizes to fit different pots.
Rổ lọc có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với các nồi khác nhau.
she demonstrated how to use colanders in her cooking class.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng rổ lọc trong lớp học nấu ăn của mình.
after washing the salad, place it in colanders to dry.
Sau khi rửa salad, hãy đặt nó vào rổ lọc để ráo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay