emotional coldnesses
những cái lạnh về mặt cảm xúc
social coldnesses
những cái lạnh về mặt xã hội
personal coldnesses
những cái lạnh về mặt cá nhân
interpersonal coldnesses
những cái lạnh giữa các cá nhân
cultural coldnesses
những cái lạnh về mặt văn hóa
physical coldnesses
những cái lạnh về mặt thể chất
psychological coldnesses
những cái lạnh về mặt tâm lý
climate coldnesses
những cái lạnh về khí hậu
environmental coldnesses
những cái lạnh về môi trường
her coldnesses made it hard for others to get close.
Những tính cách lạnh lùng của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
he often hides his feelings behind coldnesses.
Anh ấy thường che giấu cảm xúc của mình sau những tính cách lạnh lùng.
coldnesses can create distance in relationships.
Những tính cách lạnh lùng có thể tạo ra khoảng cách trong các mối quan hệ.
she expressed her coldnesses through her body language.
Cô ấy thể hiện những tính cách lạnh lùng của mình qua ngôn ngữ cơ thể.
his coldnesses were a defense mechanism.
Những tính cách lạnh lùng của anh ấy là một cơ chế tự vệ.
they noticed the coldnesses in her tone.
Họ nhận thấy những tính cách lạnh lùng trong giọng điệu của cô ấy.
coldnesses can be mistaken for indifference.
Những tính cách lạnh lùng có thể bị nhầm lẫn với sự thờơ.
addressing coldnesses is important for emotional health.
Giải quyết những tính cách lạnh lùng là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
his coldnesses often left others feeling rejected.
Những tính cách lạnh lùng của anh ấy thường khiến người khác cảm thấy bị từ chối.
understanding the reasons behind coldnesses can improve communication.
Hiểu được những lý do đằng sau những tính cách lạnh lùng có thể cải thiện giao tiếp.
emotional coldnesses
những cái lạnh về mặt cảm xúc
social coldnesses
những cái lạnh về mặt xã hội
personal coldnesses
những cái lạnh về mặt cá nhân
interpersonal coldnesses
những cái lạnh giữa các cá nhân
cultural coldnesses
những cái lạnh về mặt văn hóa
physical coldnesses
những cái lạnh về mặt thể chất
psychological coldnesses
những cái lạnh về mặt tâm lý
climate coldnesses
những cái lạnh về khí hậu
environmental coldnesses
những cái lạnh về môi trường
her coldnesses made it hard for others to get close.
Những tính cách lạnh lùng của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
he often hides his feelings behind coldnesses.
Anh ấy thường che giấu cảm xúc của mình sau những tính cách lạnh lùng.
coldnesses can create distance in relationships.
Những tính cách lạnh lùng có thể tạo ra khoảng cách trong các mối quan hệ.
she expressed her coldnesses through her body language.
Cô ấy thể hiện những tính cách lạnh lùng của mình qua ngôn ngữ cơ thể.
his coldnesses were a defense mechanism.
Những tính cách lạnh lùng của anh ấy là một cơ chế tự vệ.
they noticed the coldnesses in her tone.
Họ nhận thấy những tính cách lạnh lùng trong giọng điệu của cô ấy.
coldnesses can be mistaken for indifference.
Những tính cách lạnh lùng có thể bị nhầm lẫn với sự thờơ.
addressing coldnesses is important for emotional health.
Giải quyết những tính cách lạnh lùng là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
his coldnesses often left others feeling rejected.
Những tính cách lạnh lùng của anh ấy thường khiến người khác cảm thấy bị từ chối.
understanding the reasons behind coldnesses can improve communication.
Hiểu được những lý do đằng sau những tính cách lạnh lùng có thể cải thiện giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay