coleaceous

[Mỹ]/ˌkɒliˈeɪʃəs/
[Anh]/ˌkoʊliˈeɪʃəs/

Dịch

adj. Thuộc họ cải (Brassicaceae).

Cụm từ & Cách kết hợp

coleaceous algae

Tảo gỗ

the coleaceous

loài gỗ

coleaceous species

loài gỗ

coleaceous organism

sinh vật gỗ

more coleaceous

nhiều gỗ hơn

most coleaceous

phần lớn gỗ

coleaceous cell

tế bào gỗ

coleaceous tissue

mô gỗ

coleaceous structure

cấu trúc gỗ

new coleaceous

loài gỗ mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay