coley

[Mỹ]/'koli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá có thịt mềm mại, thích hợp cho việc nấu ăn, thuộc họ cá tuyết.
Word Forms
số nhiềucoleys

Cụm từ & Cách kết hợp

Baked coley fillet

Ức cá mú nướng

Coley fish cakes

Bánh cá mú

Pan-fried coley

Cá mú chiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay