coliforms

[Mỹ]/[kəˈlɪfɔːm]/
[Anh]/[kəˈlɪˌfɔːrm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vi khuẩn Gram âm, không tạo bào tử, thường gặp ở ruột của động vật và được sử dụng làm chỉ số cho sự nhiễm bẩn phân trong nước và thực phẩm.
n., pl. Một nhóm vi khuẩn bao gồm Escherichia coli, Klebsiella và Enterobacter.

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting coliforms

Phát hiện vi khuẩn coliform

coliforms present

Có vi khuẩn coliform

test for coliforms

Thử nghiệm vi khuẩn coliform

high coliforms

Mức vi khuẩn coliform cao

coliforms levels

Mức độ vi khuẩn coliform

reducing coliforms

Giảm vi khuẩn coliform

coliforms contamination

Nhiễm vi khuẩn coliform

found coliforms

Tìm thấy vi khuẩn coliform

coliforms count

Số lượng vi khuẩn coliform

indicator coliforms

Vi khuẩn coliform chỉ thị

Câu ví dụ

water samples were tested for coliforms to assess their overall safety.

Những mẫu nước đã được kiểm tra để xác định vi khuẩn coliform nhằm đánh giá an toàn tổng thể của chúng.

elevated levels of coliforms in the well indicated potential contamination.

Mức độ vi khuẩn coliform cao trong giếng cho thấy có thể bị nhiễm bẩn.

regular monitoring of coliforms is crucial for maintaining drinking water quality.

Việc giám sát thường xuyên vi khuẩn coliform là rất quan trọng để duy trì chất lượng nước uống.

the presence of fecal coliforms suggested sewage contamination in the river.

Sự hiện diện của vi khuẩn coliform phân cho thấy ô nhiễm nước thải trong sông.

researchers studied the distribution of coliforms in different soil types.

Nghiên cứu viên đã nghiên cứu sự phân bố của vi khuẩn coliform trong các loại đất khác nhau.

the wastewater treatment plant effectively reduced coliform counts.

Nhà máy xử lý nước thải đã hiệu quả giảm số lượng vi khuẩn coliform.

total coliforms are a broad indicator of potential microbial contamination.

Tổng số vi khuẩn coliform là một chỉ số rộng về khả năng nhiễm vi sinh vật.

fecal coliforms are more specific indicators of human or animal waste.

Vi khuẩn coliform phân là chỉ số cụ thể hơn về chất thải người hoặc động vật.

the lab analyzed the samples to identify and quantify coliforms.

Phòng thí nghiệm đã phân tích các mẫu để xác định và định lượng vi khuẩn coliform.

disinfection processes aim to eliminate coliforms from the water supply.

Các quy trình khử trùng nhằm loại bỏ vi khuẩn coliform khỏi nguồn cung cấp nước.

coliforms are commonly used as indicator organisms in water quality testing.

Vi khuẩn coliform thường được sử dụng làm sinh vật chỉ thị trong kiểm tra chất lượng nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay