collaborationists

[Mỹ]/kə,læbə'reɪʃənɪst/
[Anh]/kəˌlæbəˈreʃənɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ phản bội hợp tác với kẻ thù

Câu ví dụ

When war broke out he welcomed the Nazis to Norway and championed Vidkun Quisling, the Norwegian politician who led the collaborationist government.

Khi chiến tranh nổ ra, ông đã chào đón các phát xít đến Na Uy và ủng hộ Vidkun Quisling, nhà chính trị người Na Uy lãnh đạo chính phủ cộng tác.

The collaborationist government worked with the occupying forces during the war.

Chính phủ cộng tác đã làm việc với lực lượng chiếm đóng trong suốt cuộc chiến.

He was accused of being a collaborationist for providing information to the enemy.

Ông bị cáo buộc là cộng tác viên vì đã cung cấp thông tin cho kẻ thù.

The collaborationist regime was eventually overthrown by the resistance movement.

Chế độ cộng tác cuối cùng đã bị lật đổ bởi phong trào kháng chiến.

Some viewed him as a collaborationist for his close ties with the rival company.

Một số người coi ông là cộng tác viên vì mối quan hệ chặt chẽ của ông với công ty đối thủ.

The collaborationist policies of the company led to its downfall.

Các chính sách cộng tác của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.

The collaborationist group was formed to promote cultural exchange between different countries.

Nhóm cộng tác được thành lập để thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa các quốc gia khác nhau.

She was labeled a collaborationist for her role in the controversial project.

Cô bị gắn mác là cộng tác viên vì vai trò của cô trong dự án gây tranh cãi.

The collaborationist approach proved to be successful in achieving the project goals.

Cách tiếp cận hợp tác đã chứng minh là thành công trong việc đạt được các mục tiêu dự án.

He was criticized for his collaborationist attitude towards the oppressive regime.

Ông bị chỉ trích vì thái độ hợp tác của mình đối với chế độ áp bức.

The collaborationist movement aimed to bridge the gap between different political factions.

Phong trào cộng tác nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa các phe phái chính trị khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay