art collages
trang trí nghệ thuật
photo collages
trang ảnh
digital collages
trang ghép kỹ thuật số
mixed collages
trang ghép hỗn hợp
collages workshop
xưởng làm tranh ghép
creative collages
trang ghép sáng tạo
collages project
dự án tranh ghép
text collages
trang ghép văn bản
collages exhibition
triển lãm tranh ghép
collages technique
kỹ thuật làm tranh ghép
she loves creating collages from magazine cutouts.
Cô ấy thích tạo ra các tranh ghép từ các hình cắt tạp chí.
the art class focuses on making collages with different materials.
Lớp học nghệ thuật tập trung vào việc tạo ra các tranh ghép với các vật liệu khác nhau.
his collages often reflect his personal experiences and emotions.
Những bức tranh ghép của anh ấy thường phản ánh những trải nghiệm và cảm xúc cá nhân của anh ấy.
we visited an exhibition showcasing collages from various artists.
Chúng tôi đã đến thăm một cuộc triển lãm trưng bày các tranh ghép từ nhiều nghệ sĩ khác nhau.
collages can be a great way to express creativity and imagination.
Các tranh ghép có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo và trí tưởng tượng.
she combined photographs and drawings to create unique collages.
Cô ấy kết hợp ảnh chụp và bản vẽ để tạo ra những tranh ghép độc đáo.
making collages is a fun activity for children and adults alike.
Việc tạo ra các tranh ghép là một hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn.
he uses digital tools to design his collages.
Anh ấy sử dụng các công cụ kỹ thuật số để thiết kế các tranh ghép của mình.
her collages often include elements of nature and urban life.
Những bức tranh ghép của cô ấy thường bao gồm các yếu tố của thiên nhiên và cuộc sống đô thị.
they held a workshop on how to create collages effectively.
Họ đã tổ chức một hội thảo về cách tạo ra các tranh ghép hiệu quả.
art collages
trang trí nghệ thuật
photo collages
trang ảnh
digital collages
trang ghép kỹ thuật số
mixed collages
trang ghép hỗn hợp
collages workshop
xưởng làm tranh ghép
creative collages
trang ghép sáng tạo
collages project
dự án tranh ghép
text collages
trang ghép văn bản
collages exhibition
triển lãm tranh ghép
collages technique
kỹ thuật làm tranh ghép
she loves creating collages from magazine cutouts.
Cô ấy thích tạo ra các tranh ghép từ các hình cắt tạp chí.
the art class focuses on making collages with different materials.
Lớp học nghệ thuật tập trung vào việc tạo ra các tranh ghép với các vật liệu khác nhau.
his collages often reflect his personal experiences and emotions.
Những bức tranh ghép của anh ấy thường phản ánh những trải nghiệm và cảm xúc cá nhân của anh ấy.
we visited an exhibition showcasing collages from various artists.
Chúng tôi đã đến thăm một cuộc triển lãm trưng bày các tranh ghép từ nhiều nghệ sĩ khác nhau.
collages can be a great way to express creativity and imagination.
Các tranh ghép có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo và trí tưởng tượng.
she combined photographs and drawings to create unique collages.
Cô ấy kết hợp ảnh chụp và bản vẽ để tạo ra những tranh ghép độc đáo.
making collages is a fun activity for children and adults alike.
Việc tạo ra các tranh ghép là một hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn.
he uses digital tools to design his collages.
Anh ấy sử dụng các công cụ kỹ thuật số để thiết kế các tranh ghép của mình.
her collages often include elements of nature and urban life.
Những bức tranh ghép của cô ấy thường bao gồm các yếu tố của thiên nhiên và cuộc sống đô thị.
they held a workshop on how to create collages effectively.
Họ đã tổ chức một hội thảo về cách tạo ra các tranh ghép hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay