assemblages of atoms
các tập hợp nguyên tử
collections of assemblages
các bộ sưu tập các tập hợp
groups of assemblages
các nhóm các tập hợp
different assemblages of species can be found in various ecosystems.
các tập hợp khác nhau về loài có thể được tìm thấy trong các hệ sinh thái khác nhau.
the assemblages of marine life are crucial for the health of the ocean.
các tập hợp của sinh vật biển rất quan trọng cho sức khỏe của đại dương.
researchers study the assemblages of plants to understand biodiversity.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tập hợp thực vật để hiểu sự đa dạng sinh học.
assemblages of microorganisms play a key role in soil fertility.
các tập hợp vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong độ phì nhiêu của đất.
in art, assemblages can create unique and thought-provoking pieces.
trong nghệ thuật, các tập hợp có thể tạo ra những tác phẩm độc đáo và kích thích tư duy.
assemblages of different cultures enrich our society.
các tập hợp của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội của chúng ta.
the assemblages of data reveal important trends in climate change.
các tập hợp dữ liệu cho thấy những xu hướng quan trọng trong biến đổi khí hậu.
natural assemblages often indicate the health of an ecosystem.
các tập hợp tự nhiên thường cho thấy sức khỏe của một hệ sinh thái.
artists often use assemblages to express complex ideas.
các nghệ sĩ thường sử dụng các tập hợp để thể hiện những ý tưởng phức tạp.
assemblages of different musical styles can create innovative sounds.
các tập hợp của các phong cách âm nhạc khác nhau có thể tạo ra những âm thanh sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay