collectivisms

[Mỹ]/kə'lektɪvɪz(ə)m/
[Anh]/kə'lɛktɪvɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin rằng lợi ích của tập thể vượt lên trên lợi ích của cá nhân, thúc đẩy sự hợp tác tập thể và lợi ích công cộng.

Câu ví dụ

Collectivism promotes teamwork and cooperation among group members.

Chủ nghĩa tập thể thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

Collectivism is often associated with cultures that value harmony and unity.

Chủ nghĩa tập thể thường gắn liền với các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp và thống nhất.

Collectivism emphasizes the importance of community and shared responsibilities.

Chủ nghĩa tập thể nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và trách nhiệm chia sẻ.

The company's values are rooted in the principles of collectivism and collaboration.

Các giá trị của công ty bắt nguồn từ các nguyên tắc của chủ nghĩa tập thể và hợp tác.

Collectivism can lead to a strong sense of belonging and solidarity within a community.

Chủ nghĩa tập thể có thể dẫn đến một cảm giác mạnh mẽ về sự thuộc về và đoàn kết trong cộng đồng.

The concept of collectivism contrasts with individualism, which prioritizes personal goals and achievements.

Khái niệm chủ nghĩa tập thể tương phản với chủ nghĩa cá nhân, vốn ưu tiên các mục tiêu và thành tựu cá nhân.

Many traditional societies are characterized by a strong emphasis on collectivism and communal values.

Nhiều xã hội truyền thống được đặc trưng bởi sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa tập thể và các giá trị cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay