collocate with
kết hợp với
collocate properly
kết hợp một cách thích hợp
collocate naturally
kết hợp một cách tự nhiên
collocate frequently
kết hợp thường xuyên
collocate effectively
kết hợp hiệu quả
collocate easily
kết hợp dễ dàng
collocate correctly
kết hợp chính xác
collocate together
kết hợp với nhau
collocate well
kết hợp tốt
collocate accurately
kết hợp chính xác
she tends to collocate with like-minded individuals.
Cô ấy có xu hướng kết hợp với những người có cùng chí hướng.
words often collocate in specific contexts.
Các từ thường kết hợp trong các ngữ cảnh cụ thể.
in academic writing, it's important to collocate terms correctly.
Trong văn học học thuật, điều quan trọng là phải kết hợp các thuật ngữ một cách chính xác.
he learned to collocate adjectives with nouns effectively.
Anh ấy đã học cách kết hợp tính từ với danh từ một cách hiệu quả.
collocating verbs with their subjects enhances clarity.
Việc kết hợp động từ với chủ ngữ giúp tăng tính rõ ràng.
some phrases naturally collocate in everyday conversation.
Một số cụm từ tự nhiên kết hợp trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
to sound fluent, you should collocate words appropriately.
Để nghe trôi chảy, bạn nên kết hợp các từ một cách thích hợp.
language learners often struggle to collocate correctly.
Người học ngôn ngữ thường gặp khó khăn trong việc kết hợp từ một cách chính xác.
she can easily collocate phrases in her speech.
Cô ấy có thể dễ dàng kết hợp các cụm từ trong bài phát biểu của mình.
understanding how to collocate words is essential for writing.
Hiểu cách kết hợp các từ là điều cần thiết để viết lách.
collocate with
kết hợp với
collocate properly
kết hợp một cách thích hợp
collocate naturally
kết hợp một cách tự nhiên
collocate frequently
kết hợp thường xuyên
collocate effectively
kết hợp hiệu quả
collocate easily
kết hợp dễ dàng
collocate correctly
kết hợp chính xác
collocate together
kết hợp với nhau
collocate well
kết hợp tốt
collocate accurately
kết hợp chính xác
she tends to collocate with like-minded individuals.
Cô ấy có xu hướng kết hợp với những người có cùng chí hướng.
words often collocate in specific contexts.
Các từ thường kết hợp trong các ngữ cảnh cụ thể.
in academic writing, it's important to collocate terms correctly.
Trong văn học học thuật, điều quan trọng là phải kết hợp các thuật ngữ một cách chính xác.
he learned to collocate adjectives with nouns effectively.
Anh ấy đã học cách kết hợp tính từ với danh từ một cách hiệu quả.
collocating verbs with their subjects enhances clarity.
Việc kết hợp động từ với chủ ngữ giúp tăng tính rõ ràng.
some phrases naturally collocate in everyday conversation.
Một số cụm từ tự nhiên kết hợp trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
to sound fluent, you should collocate words appropriately.
Để nghe trôi chảy, bạn nên kết hợp các từ một cách thích hợp.
language learners often struggle to collocate correctly.
Người học ngôn ngữ thường gặp khó khăn trong việc kết hợp từ một cách chính xác.
she can easily collocate phrases in her speech.
Cô ấy có thể dễ dàng kết hợp các cụm từ trong bài phát biểu của mình.
understanding how to collocate words is essential for writing.
Hiểu cách kết hợp các từ là điều cần thiết để viết lách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay