collocates

[Mỹ]/ˈkɒləkeɪts/
[Anh]/ˈkɑːləˌkeɪts/

Dịch

n. dạng số nhiều của collocate, chỉ những từ thường xuyên xuất hiện cùng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

word collocates

từ ghép

phrase collocates

cụm từ ghép

verb collocates

động từ ghép

noun collocates

danh từ ghép

adjective collocates

tính từ ghép

collocates naturally

tự nhiên khi kết hợp

collocates frequently

thường xuyên khi kết hợp

collocates well

kết hợp tốt

collocates closely

kết hợp chặt chẽ

collocates perfectly

kết hợp hoàn hảo

Câu ví dụ

words often collocates with specific adjectives.

các từ thường đi kèm với những tính từ cụ thể.

in english, certain verbs collocates with particular nouns.

trong tiếng anh, một số động từ thường đi kèm với những danh từ cụ thể.

understanding how words collocates can improve your writing.

hiểu cách các từ đi kèm với nhau có thể cải thiện khả năng viết của bạn.

some phrases collocates naturally in conversation.

một số cụm từ thường đi kèm một cách tự nhiên trong cuộc trò chuyện.

she noticed how often the word collocates with others.

cô ấy nhận thấy tần suất từ đi kèm với những từ khác.

learning collocates can enhance your vocabulary.

học các cụm từ đi kèm có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.

collocates are important for non-native speakers to master.

các cụm từ đi kèm rất quan trọng đối với người học tiếng không phải tiếng mẹ để nắm vững.

he struggled with words that collocates in unexpected ways.

anh ấy gặp khó khăn với những từ đi kèm theo những cách bất ngờ.

teachers often explain how collocates work in english.

các giáo viên thường giải thích cách các cụm từ đi kèm hoạt động trong tiếng anh.

identifying common collocates can boost language skills.

xác định các cụm từ đi kèm phổ biến có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay