philosophical colloquies
các cuộc hội thảo triết học
literary colloquies
các cuộc hội thảo văn học
historical colloquies
các cuộc hội thảo lịch sử
cultural colloquies
các cuộc hội thảo văn hóa
academic colloquies
các cuộc hội thảo học thuật
informal colloquies
các cuộc hội thảo không chính thức
public colloquies
các cuộc hội thảo công khai
private colloquies
các cuộc hội thảo riêng tư
dialogic colloquies
các cuộc hội thảo đối thoại
they engaged in deep colloquies about philosophy.
họ tham gia vào những cuộc đối thoại sâu sắc về triết học.
the colloquies between the two leaders were highly anticipated.
những cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo rất được mong đợi.
her colloquies with the professor enriched her understanding.
những cuộc đối thoại của cô với giáo sư đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của cô.
we often have colloquies during our lunch breaks.
chúng tôi thường có những cuộc đối thoại trong giờ nghỉ trưa.
his colloquies with experts helped shape the project.
những cuộc đối thoại của anh ấy với các chuyên gia đã giúp định hình dự án.
the colloquies at the conference were enlightening.
những cuộc đối thoại tại hội nghị rất thú vị.
they enjoyed colloquies that lasted for hours.
họ tận hưởng những cuộc đối thoại kéo dài hàng giờ.
her colloquies with her friends are always inspiring.
những cuộc đối thoại của cô với bạn bè luôn truyền cảm hứng.
the colloquies revealed many hidden truths.
những cuộc đối thoại đã tiết lộ nhiều sự thật ẩn giấu.
he recorded their colloquies for future reference.
anh ấy đã ghi lại những cuộc đối thoại của họ để tham khảo sau này.
philosophical colloquies
các cuộc hội thảo triết học
literary colloquies
các cuộc hội thảo văn học
historical colloquies
các cuộc hội thảo lịch sử
cultural colloquies
các cuộc hội thảo văn hóa
academic colloquies
các cuộc hội thảo học thuật
informal colloquies
các cuộc hội thảo không chính thức
public colloquies
các cuộc hội thảo công khai
private colloquies
các cuộc hội thảo riêng tư
dialogic colloquies
các cuộc hội thảo đối thoại
they engaged in deep colloquies about philosophy.
họ tham gia vào những cuộc đối thoại sâu sắc về triết học.
the colloquies between the two leaders were highly anticipated.
những cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo rất được mong đợi.
her colloquies with the professor enriched her understanding.
những cuộc đối thoại của cô với giáo sư đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của cô.
we often have colloquies during our lunch breaks.
chúng tôi thường có những cuộc đối thoại trong giờ nghỉ trưa.
his colloquies with experts helped shape the project.
những cuộc đối thoại của anh ấy với các chuyên gia đã giúp định hình dự án.
the colloquies at the conference were enlightening.
những cuộc đối thoại tại hội nghị rất thú vị.
they enjoyed colloquies that lasted for hours.
họ tận hưởng những cuộc đối thoại kéo dài hàng giờ.
her colloquies with her friends are always inspiring.
những cuộc đối thoại của cô với bạn bè luôn truyền cảm hứng.
the colloquies revealed many hidden truths.
những cuộc đối thoại đã tiết lộ nhiều sự thật ẩn giấu.
he recorded their colloquies for future reference.
anh ấy đã ghi lại những cuộc đối thoại của họ để tham khảo sau này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay