colloquies

[Mỹ]/ˈkɒl.ə.kwiz/
[Anh]/ˈkɑː.lə.kwiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cuộc trò chuyện hoặc đối thoại

Cụm từ & Cách kết hợp

philosophical colloquies

các cuộc hội thảo triết học

literary colloquies

các cuộc hội thảo văn học

historical colloquies

các cuộc hội thảo lịch sử

cultural colloquies

các cuộc hội thảo văn hóa

academic colloquies

các cuộc hội thảo học thuật

informal colloquies

các cuộc hội thảo không chính thức

public colloquies

các cuộc hội thảo công khai

private colloquies

các cuộc hội thảo riêng tư

dialogic colloquies

các cuộc hội thảo đối thoại

Câu ví dụ

they engaged in deep colloquies about philosophy.

họ tham gia vào những cuộc đối thoại sâu sắc về triết học.

the colloquies between the two leaders were highly anticipated.

những cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo rất được mong đợi.

her colloquies with the professor enriched her understanding.

những cuộc đối thoại của cô với giáo sư đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của cô.

we often have colloquies during our lunch breaks.

chúng tôi thường có những cuộc đối thoại trong giờ nghỉ trưa.

his colloquies with experts helped shape the project.

những cuộc đối thoại của anh ấy với các chuyên gia đã giúp định hình dự án.

the colloquies at the conference were enlightening.

những cuộc đối thoại tại hội nghị rất thú vị.

they enjoyed colloquies that lasted for hours.

họ tận hưởng những cuộc đối thoại kéo dài hàng giờ.

her colloquies with her friends are always inspiring.

những cuộc đối thoại của cô với bạn bè luôn truyền cảm hứng.

the colloquies revealed many hidden truths.

những cuộc đối thoại đã tiết lộ nhiều sự thật ẩn giấu.

he recorded their colloquies for future reference.

anh ấy đã ghi lại những cuộc đối thoại của họ để tham khảo sau này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay