colloquy

[Mỹ]/ˈkɒləkwi/
[Anh]/ˈkɑːləkwi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác phẩm viết dưới dạng đối thoại; một cuộc trò chuyện hoặc đối thoại.
Word Forms
số nhiềucolloquies

Câu ví dụ

engage in a colloquy

tham gia vào một cuộc hội thoại

colloquy on important issues

cuộc hội thoại về các vấn đề quan trọng

colloquy about the future

cuộc hội thoại về tương lai

colloquy in a professional setting

cuộc hội thoại trong môi trường chuyên nghiệp

colloquy on current events

cuộc hội thoại về các sự kiện hiện tại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay