| số nhiều | colloquies |
engage in a colloquy
tham gia vào một cuộc hội thoại
colloquy on important issues
cuộc hội thoại về các vấn đề quan trọng
colloquy about the future
cuộc hội thoại về tương lai
colloquy in a professional setting
cuộc hội thoại trong môi trường chuyên nghiệp
colloquy on current events
cuộc hội thoại về các sự kiện hiện tại
engage in a colloquy
tham gia vào một cuộc hội thoại
colloquy on important issues
cuộc hội thoại về các vấn đề quan trọng
colloquy about the future
cuộc hội thoại về tương lai
colloquy in a professional setting
cuộc hội thoại trong môi trường chuyên nghiệp
colloquy on current events
cuộc hội thoại về các sự kiện hiện tại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay