colocasia plant
cây ráu
colocasia leaves
lá ráu
colocasia root
rễ ráu
colocasia variety
giống ráu
colocasia dish
món ráu
colocasia cultivation
trồng ráu
colocasia soup
súp ráu
colocasia recipe
công thức món ráu
colocasia species
loài ráu
colocasia garden
vườn ráu
colocasia is often used in traditional asian cuisine.
khoai tây củ thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á truyền thống.
many people enjoy growing colocasia in their gardens.
nhiều người thích trồng khoai tây củ trong vườn của họ.
colocasia can thrive in wet and humid environments.
khoai tây củ có thể phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt và ẩm ướt.
in some cultures, colocasia is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, khoai tây củ được coi là món ăn đặc sản.
colocasia leaves are often used to wrap food.
lá khoai tây củ thường được sử dụng để gói thực phẩm.
people often confuse colocasia with taro root.
mọi người thường nhầm lẫn khoai tây củ với củ ráy.
colocasia is rich in nutrients and is good for health.
khoai tây củ giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.
colocasia can be cooked in various ways, including boiling and frying.
khoai tây củ có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, bao gồm luộc và chiên.
farmers often cultivate colocasia for its edible tubers.
những người nông dân thường trồng khoai tây củ vì những củ ăn được của nó.
colocasia is known for its large, heart-shaped leaves.
khoai tây củ nổi tiếng với những chiếc lá lớn hình trái tim.
colocasia plant
cây ráu
colocasia leaves
lá ráu
colocasia root
rễ ráu
colocasia variety
giống ráu
colocasia dish
món ráu
colocasia cultivation
trồng ráu
colocasia soup
súp ráu
colocasia recipe
công thức món ráu
colocasia species
loài ráu
colocasia garden
vườn ráu
colocasia is often used in traditional asian cuisine.
khoai tây củ thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á truyền thống.
many people enjoy growing colocasia in their gardens.
nhiều người thích trồng khoai tây củ trong vườn của họ.
colocasia can thrive in wet and humid environments.
khoai tây củ có thể phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt và ẩm ướt.
in some cultures, colocasia is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, khoai tây củ được coi là món ăn đặc sản.
colocasia leaves are often used to wrap food.
lá khoai tây củ thường được sử dụng để gói thực phẩm.
people often confuse colocasia with taro root.
mọi người thường nhầm lẫn khoai tây củ với củ ráy.
colocasia is rich in nutrients and is good for health.
khoai tây củ giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.
colocasia can be cooked in various ways, including boiling and frying.
khoai tây củ có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, bao gồm luộc và chiên.
farmers often cultivate colocasia for its edible tubers.
những người nông dân thường trồng khoai tây củ vì những củ ăn được của nó.
colocasia is known for its large, heart-shaped leaves.
khoai tây củ nổi tiếng với những chiếc lá lớn hình trái tim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay