colocasia

[Mỹ]/ˌkɒləˈkeɪziə/
[Anh]/ˌkoʊləˈkeɪʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoai môn

Cụm từ & Cách kết hợp

colocasia plant

cây ráu

colocasia leaves

lá ráu

colocasia root

rễ ráu

colocasia variety

giống ráu

colocasia dish

món ráu

colocasia cultivation

trồng ráu

colocasia soup

súp ráu

colocasia recipe

công thức món ráu

colocasia species

loài ráu

colocasia garden

vườn ráu

Câu ví dụ

colocasia is often used in traditional asian cuisine.

khoai tây củ thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á truyền thống.

many people enjoy growing colocasia in their gardens.

nhiều người thích trồng khoai tây củ trong vườn của họ.

colocasia can thrive in wet and humid environments.

khoai tây củ có thể phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt và ẩm ướt.

in some cultures, colocasia is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, khoai tây củ được coi là món ăn đặc sản.

colocasia leaves are often used to wrap food.

lá khoai tây củ thường được sử dụng để gói thực phẩm.

people often confuse colocasia with taro root.

mọi người thường nhầm lẫn khoai tây củ với củ ráy.

colocasia is rich in nutrients and is good for health.

khoai tây củ giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.

colocasia can be cooked in various ways, including boiling and frying.

khoai tây củ có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, bao gồm luộc và chiên.

farmers often cultivate colocasia for its edible tubers.

những người nông dân thường trồng khoai tây củ vì những củ ăn được của nó.

colocasia is known for its large, heart-shaped leaves.

khoai tây củ nổi tiếng với những chiếc lá lớn hình trái tim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay