colourlessnesses

[Mỹ]/ˈkʌlələsnəsɪz/
[Anh]/ˈkʌlɚləsnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái hoặc chất lượng không có màu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

colourlessnesses observed

những hiện tượng mất màu đã quan sát

various colourlessnesses

những hiện tượng mất màu khác nhau

colourlessnesses in nature

những hiện tượng mất màu trong tự nhiên

colourlessnesses of materials

những hiện tượng mất màu của vật liệu

colourlessnesses and clarity

những hiện tượng mất màu và độ rõ ràng

colourlessnesses in art

những hiện tượng mất màu trong nghệ thuật

extreme colourlessnesses

những hiện tượng mất màu cực độ

detecting colourlessnesses

phát hiện những hiện tượng mất màu

colourlessnesses and shades

những hiện tượng mất màu và sắc thái

colourlessnesses of light

những hiện tượng mất màu của ánh sáng

Câu ví dụ

in a world of colourlessnesses, emotions often run deep.

trong một thế giới vô cùng đơn điệu, cảm xúc thường sâu sắc.

the artist's work reflects the beauty found in colourlessnesses.

tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh vẻ đẹp nằm trong sự đơn điệu.

we often overlook the subtleties of colourlessnesses in nature.

chúng ta thường bỏ qua những sắc thái tinh tế của sự đơn điệu trong tự nhiên.

his writing captures the essence of colourlessnesses in human experience.

phong cách viết của anh ấy nắm bắt bản chất của sự đơn điệu trong trải nghiệm của con người.

colourlessnesses can evoke a sense of calm and tranquility.

sự đơn điệu có thể gợi lên cảm giác bình tĩnh và điềm tĩnh.

in design, colourlessnesses can create a minimalist aesthetic.

trong thiết kế, sự đơn điệu có thể tạo ra một phong cách tối giản.

many find inspiration in the colourlessnesses of winter landscapes.

nhiều người tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự đơn điệu của phong cảnh mùa đông.

exploring colourlessnesses allows us to appreciate form and texture.

khám phá sự đơn điệu cho phép chúng ta đánh giá cao hình thức và kết cấu.

her photographs often highlight the beauty of colourlessnesses.

những bức ảnh của cô ấy thường làm nổi bật vẻ đẹp của sự đơn điệu.

colourlessnesses in art can challenge our perception of reality.

sự đơn điệu trong nghệ thuật có thể thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay