columniation

[Mỹ]/kəˌlʌm.niˈeɪ.ʃən/
[Anh]/kəˌlʌm.niˈeɪ.ʃən/

Dịch

n. một cấu trúc hoặc sắp xếp có cột; phương pháp hoặc phong cách sử dụng cột
Word Forms
số nhiềucolumniations

Cụm từ & Cách kết hợp

columniation process

quá trình cột hóa

columniation theory

thuyết cột hóa

columniation structure

cấu trúc cột hóa

columniation design

thiết kế cột hóa

columniation effect

hiệu ứng cột hóa

columniation model

mô hình cột hóa

columniation concept

khái niệm cột hóa

columniation method

phương pháp cột hóa

columniation analysis

phân tích cột hóa

columniation framework

khung cột hóa

Câu ví dụ

the columniation of the building was a stunning architectural feature.

sự cột hóa của tòa nhà là một đặc điểm kiến trúc tuyệt đẹp.

during the columniation ceremony, the architect spoke about the design.

trong buổi lễ cột hóa, kiến trúc sư đã nói về thiết kế.

the columniation process requires careful planning and execution.

quá trình cột hóa đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

columniation can enhance the aesthetic appeal of public spaces.

cột hóa có thể nâng cao tính thẩm mỹ của không gian công cộng.

the ancient greeks mastered the art of columniation in their temples.

những người Hy Lạp cổ đại đã làm chủ nghệ thuật cột hóa trong các ngôi đền của họ.

columniation serves both functional and decorative purposes in architecture.

cột hóa phục vụ cả mục đích chức năng và trang trí trong kiến trúc.

the columniation style was popular during the renaissance period.

phong cách cột hóa phổ biến trong thời kỳ phục hưng.

visitors admired the columniation of the historic building.

khách tham quan ngưỡng mộ sự cột hóa của tòa nhà lịch sử.

columniation can create a sense of grandeur in a structure.

cột hóa có thể tạo ra cảm giác tráng lệ trong một cấu trúc.

the columniation at the entrance welcomed guests with elegance.

sự cột hóa ở lối vào chào đón khách bằng sự thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay