fall into comas
ngã vào hôn mê
induced comas
hôn mê do dùng thuốc
recover from comas
phục hồi sau hôn mê
prolonged comas
hôn mê kéo dài
persistent comas
hôn mê dai dẳng
deep comas
hôn mê sâu
drug-induced comas
hôn mê do dùng thuốc
medically induced comas
hôn mê do y tế gây ra
temporary comas
hôn mê tạm thời
chronic comas
hôn mê mãn tính
patients in comas require constant monitoring.
bệnh nhân hôn mê cần được theo dõi liên tục.
doctors are studying the effects of comas on brain activity.
các bác sĩ đang nghiên cứu tác động của hôn mê lên hoạt động não bộ.
some people recover from comas after many years.
một số người hồi phục sau hôn mê sau nhiều năm.
comas can be caused by various medical conditions.
hôn mê có thể do nhiều tình trạng y tế khác nhau gây ra.
family members often struggle while waiting for loved ones in comas.
các thành viên trong gia đình thường phải vật lộn trong khi chờ đợi người thân trong hôn mê.
research is ongoing to better understand comas.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về hôn mê.
comas can vary in duration from hours to years.
thời gian hôn mê có thể kéo dài từ vài giờ đến nhiều năm.
patients may be unaware of their surroundings while in comas.
bệnh nhân có thể không nhận thức được môi trường xung quanh khi đang hôn mê.
comas can result from traumatic brain injuries.
hôn mê có thể là kết quả của chấn thương sọ não.
some patients in comas show signs of awareness.
một số bệnh nhân hôn mê cho thấy dấu hiệu nhận thức.
fall into comas
ngã vào hôn mê
induced comas
hôn mê do dùng thuốc
recover from comas
phục hồi sau hôn mê
prolonged comas
hôn mê kéo dài
persistent comas
hôn mê dai dẳng
deep comas
hôn mê sâu
drug-induced comas
hôn mê do dùng thuốc
medically induced comas
hôn mê do y tế gây ra
temporary comas
hôn mê tạm thời
chronic comas
hôn mê mãn tính
patients in comas require constant monitoring.
bệnh nhân hôn mê cần được theo dõi liên tục.
doctors are studying the effects of comas on brain activity.
các bác sĩ đang nghiên cứu tác động của hôn mê lên hoạt động não bộ.
some people recover from comas after many years.
một số người hồi phục sau hôn mê sau nhiều năm.
comas can be caused by various medical conditions.
hôn mê có thể do nhiều tình trạng y tế khác nhau gây ra.
family members often struggle while waiting for loved ones in comas.
các thành viên trong gia đình thường phải vật lộn trong khi chờ đợi người thân trong hôn mê.
research is ongoing to better understand comas.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về hôn mê.
comas can vary in duration from hours to years.
thời gian hôn mê có thể kéo dài từ vài giờ đến nhiều năm.
patients may be unaware of their surroundings while in comas.
bệnh nhân có thể không nhận thức được môi trường xung quanh khi đang hôn mê.
comas can result from traumatic brain injuries.
hôn mê có thể là kết quả của chấn thương sọ não.
some patients in comas show signs of awareness.
một số bệnh nhân hôn mê cho thấy dấu hiệu nhận thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay