combers

[Mỹ]/ˈkʌmbə/
[Anh]/ˈkoʊmbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người chải hoặc chải tóc; máy chải; sóng hoặc vỗ của nước; máy chải bông (Mỹ); sóng vỡ (Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

wave comber

lọn sóng

comber machine

máy lược

comber tool

dụng cụ lược

comber fish

cá lược

comber hairstyle

kiểu tóc lọn sóng

comber wave

lọn sóng

comber style

kiểu lược

comber brush

bàn chải lược

comber sea

biển lược

comber surf

lướt sóng

Câu ví dụ

the comber is essential for maintaining healthy hair.

chi lược là điều cần thiết để duy trì mái tóc khỏe mạnh.

she used a comber to detangle her curls.

Cô ấy đã sử dụng lược để gỡ rối những lọn xoăn của mình.

a good comber can make styling much easier.

Một chiếc lược tốt có thể giúp tạo kiểu dễ dàng hơn nhiều.

he bought a new comber for his grooming routine.

Anh ấy đã mua một chiếc lược mới cho quy trình chăm sóc của mình.

the comber glided smoothly through her hair.

Chiếc lược trượt nhẹ nhàng qua mái tóc của cô ấy.

using a comber helps reduce hair breakage.

Sử dụng lược giúp giảm thiểu tình trạng tóc gãy.

she always carries a comber in her bag.

Cô ấy luôn mang theo một chiếc lược trong túi xách của mình.

the comber is designed to work on wet hair.

Chiếc lược được thiết kế để sử dụng trên tóc ướt.

he prefers a wide-toothed comber for his thick hair.

Anh ấy thích một chiếc lược có răng rộng cho mái tóc dày của mình.

she recommended a comber with soft bristles for sensitive scalps.

Cô ấy khuyên dùng lược có đầu tròn mềm mại cho da đầu nhạy cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay