combing hair
chải tóc
combing through
chải qua
combing ideas
kết hợp ý tưởng
combing records
xem xét hồ sơ
combing details
kết hợp các chi tiết
combing data
kết hợp dữ liệu
combing resources
kết hợp các nguồn lực
combing options
kết hợp các lựa chọn
combing thoughts
kết hợp suy nghĩ
combing styles
kết hợp phong cách
she spends hours combing her hair every morning.
Cô ấy dành hàng giờ để chải tóc mỗi buổi sáng.
the detective is combing the area for clues.
Thám tử đang sàng lọc khu vực để tìm manh mối.
he is combing through the documents for important information.
Anh ấy đang sàng lọc qua các tài liệu để tìm thông tin quan trọng.
after combing the beach, they found several interesting shells.
Sau khi họ đã đi dọc theo bãi biển, họ đã tìm thấy nhiều vỏ sò thú vị.
combing the garden, she discovered a hidden pathway.
Khi đang đi quanh khu vườn, cô ấy đã phát hiện ra một con đường ẩn.
the stylist is combing the model's hair for the photoshoot.
Người tạo mẫu tóc đang chải tóc của người mẫu cho buổi chụp hình.
he enjoys combing through old records to find rare albums.
Anh ấy thích lục tìm trong các bản ghi cũ để tìm các album quý hiếm.
she was combing her thoughts before the big presentation.
Cô ấy đang suy nghĩ trước buổi thuyết trình quan trọng.
the team is combing the internet for new trends.
Đội ngũ đang sàng lọc internet để tìm xu hướng mới.
he spent the afternoon combing through his old photographs.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để xem lại những bức ảnh cũ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay