comittees

[Mỹ]/kəˈmɪtiz/
[Anh]/kəˈmɪtiz/

Dịch

n. số nhiều của committee

Câu ví dụ

the standing committee meets every monday to discuss ongoing projects.

Hội đồng thường trực họp vào mỗi thứ Hai để thảo luận các dự án đang thực hiện.

several advisory committees were established to provide expert guidance on policy matters.

Một số hội đồng tư vấn đã được thành lập để cung cấp hướng dẫn chuyên gia về các vấn đề chính sách.

the select committee was formed to investigate the allegations of misconduct.

Hội đồng được chọn đã được thành lập để điều tra các cáo buộc vi phạm.

our executive committee makes key decisions regarding the organization's budget and strategy.

Hội đồng điều hành của chúng tôi đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến ngân sách và chiến lược của tổ chức.

the committee consists of twelve members representing different departments.

Hội đồng gồm 12 thành viên đại diện cho các phòng ban khác nhau.

she has served on various committees throughout her tenure at the university.

Cô đã tham gia nhiều hội đồng khác nhau trong suốt thời gian làm việc tại trường đại học.

the committee reviewed the proposal and approved it for implementation.

Hội đồng đã xem xét đề xuất và phê duyệt để triển khai.

the committee chair opened the meeting with a brief overview of the agenda.

Chủ tịch hội đồng mở cuộc họp với một cái nhìn tổng quát ngắn gọn về chương trình nghị sự.

committee meetings are held monthly and are open to all staff members.

Các cuộc họp hội đồng được tổ chức hàng tháng và mở cửa cho tất cả các nhân viên.

the committees are working together to coordinate their efforts on climate change initiatives.

Các hội đồng đang hợp tác để phối hợp nỗ lực của họ trong các sáng kiến về biến đổi khí hậu.

the committee's report highlighted several areas requiring immediate attention.

Báo cáo của hội đồng đã chỉ ra một số lĩnh vực cần được chú ý ngay lập tức.

three new committees have been created to address the growing needs of the community.

Ba hội đồng mới đã được thành lập để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay