| số nhiều | comities |
comity of nations
sự hòa hiếu giữa các quốc gia
comity of courts
sự hòa hiếu giữa các tòa án
comity in law
sự hòa hiếu trong luật pháp
comity principle
nguyên tắc hòa hiếu
international comity
sự hòa hiếu quốc tế
comity among states
sự hòa hiếu giữa các quốc gia
comity and respect
sự hòa hiếu và tôn trọng
comity of jurisdictions
sự hòa hiếu giữa các thẩm quyền
comity of cultures
sự hòa hiếu giữa các nền văn hóa
comity of opinion
sự hòa hiếu trong ý kiến
comity among nations fosters peaceful relations.
sự hòa hiếu giữa các quốc gia thúc đẩy quan hệ hòa bình.
mutual respect is essential for comity in society.
sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết cho sự hòa hiếu trong xã hội.
comity can help resolve international disputes amicably.
sự hòa hiếu có thể giúp giải quyết các tranh chấp quốc tế một cách hòa bình.
lawyers must practice comity when dealing with other jurisdictions.
các luật sư phải thực hành sự hòa hiếu khi làm việc với các khu vực tài phán khác.
comity encourages collaboration between different cultures.
sự hòa hiếu khuyến khích sự hợp tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
comity is vital for maintaining order in a diverse community.
sự hòa hiếu rất quan trọng để duy trì trật tự trong một cộng đồng đa dạng.
we should promote comity to enhance global cooperation.
chúng ta nên thúc đẩy sự hòa hiếu để tăng cường hợp tác toàn cầu.
comity helps build trust among competing businesses.
sự hòa hiếu giúp xây dựng lòng tin giữa các doanh nghiệp cạnh tranh.
comity in the workplace leads to better teamwork.
sự hòa hiếu tại nơi làm việc dẫn đến tinh thần đồng đội tốt hơn.
comity requires understanding and patience from all parties.
sự hòa hiếu đòi hỏi sự hiểu biết và kiên nhẫn từ tất cả các bên.
comity of nations
sự hòa hiếu giữa các quốc gia
comity of courts
sự hòa hiếu giữa các tòa án
comity in law
sự hòa hiếu trong luật pháp
comity principle
nguyên tắc hòa hiếu
international comity
sự hòa hiếu quốc tế
comity among states
sự hòa hiếu giữa các quốc gia
comity and respect
sự hòa hiếu và tôn trọng
comity of jurisdictions
sự hòa hiếu giữa các thẩm quyền
comity of cultures
sự hòa hiếu giữa các nền văn hóa
comity of opinion
sự hòa hiếu trong ý kiến
comity among nations fosters peaceful relations.
sự hòa hiếu giữa các quốc gia thúc đẩy quan hệ hòa bình.
mutual respect is essential for comity in society.
sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết cho sự hòa hiếu trong xã hội.
comity can help resolve international disputes amicably.
sự hòa hiếu có thể giúp giải quyết các tranh chấp quốc tế một cách hòa bình.
lawyers must practice comity when dealing with other jurisdictions.
các luật sư phải thực hành sự hòa hiếu khi làm việc với các khu vực tài phán khác.
comity encourages collaboration between different cultures.
sự hòa hiếu khuyến khích sự hợp tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
comity is vital for maintaining order in a diverse community.
sự hòa hiếu rất quan trọng để duy trì trật tự trong một cộng đồng đa dạng.
we should promote comity to enhance global cooperation.
chúng ta nên thúc đẩy sự hòa hiếu để tăng cường hợp tác toàn cầu.
comity helps build trust among competing businesses.
sự hòa hiếu giúp xây dựng lòng tin giữa các doanh nghiệp cạnh tranh.
comity in the workplace leads to better teamwork.
sự hòa hiếu tại nơi làm việc dẫn đến tinh thần đồng đội tốt hơn.
comity requires understanding and patience from all parties.
sự hòa hiếu đòi hỏi sự hiểu biết và kiên nhẫn từ tất cả các bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay