commandability

[US]/kəˌmɑːndəˈbɪlɪti/
[UK]/kəˌmændəˈbɪləti/

Translation

n. khả năng đưa ra lệnh hiệu quả; năng lực chỉ huy; khả năng chỉ huy và phối hợp chiến lược; sự lãnh đạo trong việc điều hành hoạt động; kỹ năng sử dụng các lệnh chỉ huy (đặc biệt là trong hệ thống mạng/IT).

Phrases & Collocations

high commandability

Tính khả thi cao

low commandability

Tính khả thi thấp

improving commandability

Cải thiện tính khả thi

increased commandability

Tăng tính khả thi

reduced commandability

Giảm tính khả thi

commandability issues

Vấn đề về tính khả thi

commandability metrics

Chỉ số tính khả thi

commandability requirements

Yêu cầu về tính khả thi

commandability improvements

Các cải tiến về tính khả thi

commandability testing

Thử nghiệm tính khả thi

Example Sentences

the manager questioned his commandability in a crisis.

Người quản lý đã nghi ngờ khả năng chỉ huy của anh ấy trong tình huống khẩn cấp.

the job demands proven commandability under pressure.

Công việc yêu cầu có khả năng chỉ huy được chứng minh dưới áp lực.

her commandability improved after leadership training.

Khả năng chỉ huy của cô ấy đã được cải thiện sau khi tham gia đào tạo lãnh đạo.

we assessed commandability during the emergency drill.

Chúng tôi đã đánh giá khả năng chỉ huy trong buổi diễn tập khẩn cấp.

strong commandability helps teams stay focused.

Khả năng chỉ huy tốt giúp các nhóm duy trì sự tập trung.

his commandability earned the crew’s trust.

Khả năng chỉ huy của anh ấy đã giành được sự tin tưởng của thủy thủ đoàn.

the report highlighted gaps in commandability.

Báo cáo đã chỉ ra những khoảng trống trong khả năng chỉ huy.

commandability is a key factor in promotion decisions.

Khả năng chỉ huy là yếu tố then chốt trong quyết định thăng chức.

they praised her commandability and clear judgment.

Họ khen ngợi khả năng chỉ huy và phán đoán rõ ràng của cô ấy.

in the field, commandability matters more than titles.

Trong thực tế, khả năng chỉ huy quan trọng hơn là các danh hiệu.

we need to develop commandability across the unit.

Chúng ta cần phát triển khả năng chỉ huy trên toàn đơn vị.

limited commandability can slow decision making.

Khả năng chỉ huy hạn chế có thể làm chậm quá trình ra quyết định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now