commandeers resources
chỉ đạo sử dụng nguồn lực
commandeers vehicles
chỉ đạo sử dụng các phương tiện
commandeers supplies
chỉ đạo sử dụng vật tư
commandeers assets
chỉ đạo sử dụng tài sản
commandeers equipment
chỉ đạo sử dụng thiết bị
commandeers authority
chỉ đạo sử dụng quyền lực
commandeers troops
chỉ đạo sử dụng quân đội
commandeers territory
chỉ đạo sử dụng lãnh thổ
commandeers attention
chỉ đạo sử dụng sự chú ý
commandeers control
chỉ đạo sử dụng sự kiểm soát
the officer commandeers the vehicle during the emergency.
sĩ quan điều khiển phương tiện trong tình huống khẩn cấp.
the government commandeers private property for public use.
chính phủ trưng dụng tài sản tư nhân cho mục đích công cộng.
in times of war, the military often commandeers supplies.
trong thời chiến, quân đội thường trưng dụng vật tư.
the captain commandeers the ship to navigate through the storm.
thuyền trưởng điều khiển con tàu để vượt qua cơn bão.
during the crisis, the mayor commandeers the local radio station.
trong cuộc khủng hoảng, thị trưởng điều khiển đài phát thanh địa phương.
the team commandeers a bus to transport everyone to safety.
nhóm điều khiển một chiếc xe buýt để đưa mọi người đến nơi an toàn.
he commandeers the conversation, steering it towards his agenda.
anh ta điều khiển cuộc trò chuyện, dẫn dắt nó theo chương trình nghị sự của mình.
the director commandeers the set for an important scene.
đạo diễn điều khiển bối cảnh cho một cảnh quan trọng.
in the film, the hero commandeers an enemy tank.
trong phim, anh hùng điều khiển một chiếc xe tăng của đối phương.
she commandeers the meeting to present her ideas.
cô ta điều khiển cuộc họp để trình bày ý tưởng của mình.
commandeers resources
chỉ đạo sử dụng nguồn lực
commandeers vehicles
chỉ đạo sử dụng các phương tiện
commandeers supplies
chỉ đạo sử dụng vật tư
commandeers assets
chỉ đạo sử dụng tài sản
commandeers equipment
chỉ đạo sử dụng thiết bị
commandeers authority
chỉ đạo sử dụng quyền lực
commandeers troops
chỉ đạo sử dụng quân đội
commandeers territory
chỉ đạo sử dụng lãnh thổ
commandeers attention
chỉ đạo sử dụng sự chú ý
commandeers control
chỉ đạo sử dụng sự kiểm soát
the officer commandeers the vehicle during the emergency.
sĩ quan điều khiển phương tiện trong tình huống khẩn cấp.
the government commandeers private property for public use.
chính phủ trưng dụng tài sản tư nhân cho mục đích công cộng.
in times of war, the military often commandeers supplies.
trong thời chiến, quân đội thường trưng dụng vật tư.
the captain commandeers the ship to navigate through the storm.
thuyền trưởng điều khiển con tàu để vượt qua cơn bão.
during the crisis, the mayor commandeers the local radio station.
trong cuộc khủng hoảng, thị trưởng điều khiển đài phát thanh địa phương.
the team commandeers a bus to transport everyone to safety.
nhóm điều khiển một chiếc xe buýt để đưa mọi người đến nơi an toàn.
he commandeers the conversation, steering it towards his agenda.
anh ta điều khiển cuộc trò chuyện, dẫn dắt nó theo chương trình nghị sự của mình.
the director commandeers the set for an important scene.
đạo diễn điều khiển bối cảnh cho một cảnh quan trọng.
in the film, the hero commandeers an enemy tank.
trong phim, anh hùng điều khiển một chiếc xe tăng của đối phương.
she commandeers the meeting to present her ideas.
cô ta điều khiển cuộc họp để trình bày ý tưởng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay