seize

[Mỹ]/siːz/
[Anh]/siːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Định nghĩa tiếng Anh: chiếm giữ, chiếm đoạt, chiếm (bằng vũ lực)
Word Forms
thì quá khứseized
quá khứ phân từseized
ngôi thứ ba số ítseizes
hiện tại phân từseizing

Cụm từ & Cách kết hợp

seize the opportunity

tận dụng cơ hội

seize the moment

chớp thời cơ

seize control

chớp lấy quyền kiểm soát

seize power

chớp lấy quyền lực

seize the day

chộp lấy ngày

seize the chance

chớp lấy cơ hội

seize the throne

chớp lấy ngai vàng

seize opportunities

chớp lấy các cơ hội

seize on

tận dụng

seize up

đóng lại

seize the present

chớp lấy hiện tại

seize hold of

giữ chặt lấy

seize upon

tận dụng

seize any opportunity

chớp lấy bất kỳ cơ hội nào

Câu ví dụ

police seized the drugs

cảnh sát thu giữ ma túy

seize control of the situation

giành quyền kiểm soát tình hình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay