ten commandments
mười điều răn
new commandments
những điều răn mới
divine commandments
những điều răn thiêng liêng
god's commandments
những điều răn của Chúa
moral commandments
những điều răn đạo đức
ancient commandments
những điều răn cổ xưa
universal commandments
những điều răn phổ quát
basic commandments
những điều răn cơ bản
religious commandments
những điều răn tôn giáo
spiritual commandments
những điều răn tâm linh
the ten commandments are fundamental to many religions.
Mười điều răn là nền tảng của nhiều tôn giáo.
he broke one of the commandments without realizing it.
Anh ta đã phá một trong những điều răn mà không nhận ra.
following the commandments can lead to a better life.
Tuân theo các điều răn có thể dẫn đến một cuộc sống tốt đẹp hơn.
they discussed the relevance of the commandments in modern society.
Họ đã thảo luận về sự liên quan của các điều răn trong xã hội hiện đại.
understanding the commandments is essential for spiritual growth.
Hiểu các điều răn là điều cần thiết cho sự phát triển tinh thần.
many people strive to live by the commandments.
Nhiều người cố gắng sống theo các điều răn.
the commandments serve as moral guidelines for believers.
Các điều răn đóng vai trò là hướng dẫn đạo đức cho những người tin tưởng.
she taught her children the importance of the commandments.
Cô ấy đã dạy con cái mình tầm quan trọng của các điều răn.
in times of crisis, the commandments can provide comfort.
Trong những thời điểm khủng hoảng, các điều răn có thể mang lại sự an ủi.
he often reflects on the commandments during meditation.
Anh ấy thường suy ngẫm về các điều răn trong khi thiền định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay