commentated match
trận đấu có bình luận
commentated event
sự kiện có bình luận
commentated performance
thành tích có bình luận
commentated game
trò chơi có bình luận
commentated show
chương trình có bình luận
commentated broadcast
phát sóng có bình luận
commentated highlight
những khoảnh khắc nổi bật có bình luận
commentated segment
phần có bình luận
commentated analysis
phân tích có bình luận
commentated review
đánh giá có bình luận
the sports commentator commentated on the thrilling match.
Người bình luận thể thao đã bình luận về trận đấu kịch tính.
she commentated live during the event.
Cô ấy đã bình luận trực tiếp trong suốt sự kiện.
the documentary was expertly commentated by a renowned filmmaker.
Bộ phim tài liệu đã được một nhà làm phim nổi tiếng bình luận một cách chuyên nghiệp.
he commentated on the political debate for the news channel.
Anh ấy đã bình luận về cuộc tranh luận chính trị cho kênh tin tức.
they commentated the game with great enthusiasm.
Họ đã bình luận về trận đấu với sự nhiệt tình lớn.
the expert commentated on the scientific findings.
Người có chuyên môn đã bình luận về những phát hiện khoa học.
she was invited to commentate at the international conference.
Cô ấy đã được mời bình luận tại hội nghị quốc tế.
the commentator commentated on the highlights of the season.
Người bình luận đã bình luận về những khoảnh khắc nổi bật của mùa giải.
he commentated in a way that engaged the audience.
Anh ấy đã bình luận theo cách thu hút khán giả.
the film was commentated by critics during its premiere.
Bộ phim đã được các nhà phê bình bình luận trong buổi ra mắt.
commentated match
trận đấu có bình luận
commentated event
sự kiện có bình luận
commentated performance
thành tích có bình luận
commentated game
trò chơi có bình luận
commentated show
chương trình có bình luận
commentated broadcast
phát sóng có bình luận
commentated highlight
những khoảnh khắc nổi bật có bình luận
commentated segment
phần có bình luận
commentated analysis
phân tích có bình luận
commentated review
đánh giá có bình luận
the sports commentator commentated on the thrilling match.
Người bình luận thể thao đã bình luận về trận đấu kịch tính.
she commentated live during the event.
Cô ấy đã bình luận trực tiếp trong suốt sự kiện.
the documentary was expertly commentated by a renowned filmmaker.
Bộ phim tài liệu đã được một nhà làm phim nổi tiếng bình luận một cách chuyên nghiệp.
he commentated on the political debate for the news channel.
Anh ấy đã bình luận về cuộc tranh luận chính trị cho kênh tin tức.
they commentated the game with great enthusiasm.
Họ đã bình luận về trận đấu với sự nhiệt tình lớn.
the expert commentated on the scientific findings.
Người có chuyên môn đã bình luận về những phát hiện khoa học.
she was invited to commentate at the international conference.
Cô ấy đã được mời bình luận tại hội nghị quốc tế.
the commentator commentated on the highlights of the season.
Người bình luận đã bình luận về những khoảnh khắc nổi bật của mùa giải.
he commentated in a way that engaged the audience.
Anh ấy đã bình luận theo cách thu hút khán giả.
the film was commentated by critics during its premiere.
Bộ phim đã được các nhà phê bình bình luận trong buổi ra mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay