commingles

[Mỹ]/kəˈmɪŋɡlz/
[Anh]/kəˈmɪŋɡlz/

Dịch

v. trộn hoặc hòa quyện với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

water commingles

nước trộn lẫn

oil commingles

dầu trộn lẫn

data commingles

dữ liệu trộn lẫn

material commingles

vật liệu trộn lẫn

substance commingles

chất liệu trộn lẫn

elements commingles

các nguyên tố trộn lẫn

liquid commingles

chất lỏng trộn lẫn

energy commingles

năng lượng trộn lẫn

thoughts commingles

suy nghĩ trộn lẫn

cultures commingles

văn hóa trộn lẫn

Câu ví dụ

the artist commingles different styles in her paintings.

nghệ sĩ pha trộn các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.

in the kitchen, he commingles flavors to create unique dishes.

trong bếp, anh ấy pha trộn các hương vị để tạo ra những món ăn độc đáo.

the festival commingles music and dance from various cultures.

liên hoan kết hợp âm nhạc và khiêu vũ từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

when she speaks, she commingles humor with serious topics.

khi cô ấy nói, cô ấy pha trộn sự hài hước với các chủ đề nghiêm túc.

the recipe commingles sweet and savory ingredients.

công thức kết hợp các nguyên liệu ngọt và mặn.

his writing commingles personal experiences with fictional elements.

viết của anh ấy kết hợp kinh nghiệm cá nhân với các yếu tố hư cấu.

the documentary commingles interviews with historical footage.

phim tài liệu kết hợp các cuộc phỏng vấn với các đoạn phim tư liệu lịch sử.

the new software commingles various data sources for analysis.

phần mềm mới kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để phân tích.

the garden commingles native plants with exotic species.

khu vườn kết hợp các loài thực vật bản địa với các loài ngoại lai.

in her speech, she commingles facts with anecdotes to engage the audience.

trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy kết hợp các sự kiện với những giai thoại để thu hút khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay