water commingles
nước trộn lẫn
oil commingles
dầu trộn lẫn
data commingles
dữ liệu trộn lẫn
material commingles
vật liệu trộn lẫn
substance commingles
chất liệu trộn lẫn
elements commingles
các nguyên tố trộn lẫn
liquid commingles
chất lỏng trộn lẫn
energy commingles
năng lượng trộn lẫn
thoughts commingles
suy nghĩ trộn lẫn
cultures commingles
văn hóa trộn lẫn
the artist commingles different styles in her paintings.
nghệ sĩ pha trộn các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
in the kitchen, he commingles flavors to create unique dishes.
trong bếp, anh ấy pha trộn các hương vị để tạo ra những món ăn độc đáo.
the festival commingles music and dance from various cultures.
liên hoan kết hợp âm nhạc và khiêu vũ từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
when she speaks, she commingles humor with serious topics.
khi cô ấy nói, cô ấy pha trộn sự hài hước với các chủ đề nghiêm túc.
the recipe commingles sweet and savory ingredients.
công thức kết hợp các nguyên liệu ngọt và mặn.
his writing commingles personal experiences with fictional elements.
viết của anh ấy kết hợp kinh nghiệm cá nhân với các yếu tố hư cấu.
the documentary commingles interviews with historical footage.
phim tài liệu kết hợp các cuộc phỏng vấn với các đoạn phim tư liệu lịch sử.
the new software commingles various data sources for analysis.
phần mềm mới kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để phân tích.
the garden commingles native plants with exotic species.
khu vườn kết hợp các loài thực vật bản địa với các loài ngoại lai.
in her speech, she commingles facts with anecdotes to engage the audience.
trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy kết hợp các sự kiện với những giai thoại để thu hút khán giả.
water commingles
nước trộn lẫn
oil commingles
dầu trộn lẫn
data commingles
dữ liệu trộn lẫn
material commingles
vật liệu trộn lẫn
substance commingles
chất liệu trộn lẫn
elements commingles
các nguyên tố trộn lẫn
liquid commingles
chất lỏng trộn lẫn
energy commingles
năng lượng trộn lẫn
thoughts commingles
suy nghĩ trộn lẫn
cultures commingles
văn hóa trộn lẫn
the artist commingles different styles in her paintings.
nghệ sĩ pha trộn các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
in the kitchen, he commingles flavors to create unique dishes.
trong bếp, anh ấy pha trộn các hương vị để tạo ra những món ăn độc đáo.
the festival commingles music and dance from various cultures.
liên hoan kết hợp âm nhạc và khiêu vũ từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
when she speaks, she commingles humor with serious topics.
khi cô ấy nói, cô ấy pha trộn sự hài hước với các chủ đề nghiêm túc.
the recipe commingles sweet and savory ingredients.
công thức kết hợp các nguyên liệu ngọt và mặn.
his writing commingles personal experiences with fictional elements.
viết của anh ấy kết hợp kinh nghiệm cá nhân với các yếu tố hư cấu.
the documentary commingles interviews with historical footage.
phim tài liệu kết hợp các cuộc phỏng vấn với các đoạn phim tư liệu lịch sử.
the new software commingles various data sources for analysis.
phần mềm mới kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để phân tích.
the garden commingles native plants with exotic species.
khu vườn kết hợp các loài thực vật bản địa với các loài ngoại lai.
in her speech, she commingles facts with anecdotes to engage the audience.
trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy kết hợp các sự kiện với những giai thoại để thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay