blends in well
hòa trộn tốt
flavor blends perfectly
hương vị hòa trộn hoàn hảo
blends different genres
hòa trộn các thể loại khác nhau
the artist blends colors to create a unique masterpiece.
nghệ sĩ pha trộn màu sắc để tạo ra một kiệt tác độc đáo.
this recipe blends sweet and savory flavors perfectly.
công thức này pha trộn các hương vị ngọt và mặn một cách hoàn hảo.
her style blends modern and traditional elements.
phong cách của cô ấy pha trộn giữa các yếu tố hiện đại và truyền thống.
he blends different musical genres in his compositions.
anh ấy pha trộn các thể loại âm nhạc khác nhau trong các sáng tác của mình.
the smoothie blends fruits and vegetables for a healthy drink.
sinh tố pha trộn trái cây và rau quả để tạo ra một thức uống tốt cho sức khỏe.
the designer blends textures to enhance the visual appeal.
nhà thiết kế pha trộn các kết cấu để tăng thêm tính thẩm mỹ.
this technique blends science and art in a fascinating way.
kỹ thuật này pha trộn khoa học và nghệ thuật một cách đầy thú vị.
the team blends their skills to achieve the best results.
nhóm làm việc kết hợp các kỹ năng của họ để đạt được kết quả tốt nhất.
the chef expertly blends spices to elevate the dish.
đầu bếp khéo léo pha trộn các loại gia vị để nâng tầm món ăn.
her voice blends beautifully with the music.
giọng hát của cô ấy hòa quyện tuyệt đẹp với âm nhạc.
blends in well
hòa trộn tốt
flavor blends perfectly
hương vị hòa trộn hoàn hảo
blends different genres
hòa trộn các thể loại khác nhau
the artist blends colors to create a unique masterpiece.
nghệ sĩ pha trộn màu sắc để tạo ra một kiệt tác độc đáo.
this recipe blends sweet and savory flavors perfectly.
công thức này pha trộn các hương vị ngọt và mặn một cách hoàn hảo.
her style blends modern and traditional elements.
phong cách của cô ấy pha trộn giữa các yếu tố hiện đại và truyền thống.
he blends different musical genres in his compositions.
anh ấy pha trộn các thể loại âm nhạc khác nhau trong các sáng tác của mình.
the smoothie blends fruits and vegetables for a healthy drink.
sinh tố pha trộn trái cây và rau quả để tạo ra một thức uống tốt cho sức khỏe.
the designer blends textures to enhance the visual appeal.
nhà thiết kế pha trộn các kết cấu để tăng thêm tính thẩm mỹ.
this technique blends science and art in a fascinating way.
kỹ thuật này pha trộn khoa học và nghệ thuật một cách đầy thú vị.
the team blends their skills to achieve the best results.
nhóm làm việc kết hợp các kỹ năng của họ để đạt được kết quả tốt nhất.
the chef expertly blends spices to elevate the dish.
đầu bếp khéo léo pha trộn các loại gia vị để nâng tầm món ăn.
her voice blends beautifully with the music.
giọng hát của cô ấy hòa quyện tuyệt đẹp với âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay