comminuting process
quá trình nghiền
comminuting equipment
thiết bị nghiền
comminuting action
hành động nghiền
comminuting method
phương pháp nghiền
comminuting machine
máy nghiền
comminuting technique
kỹ thuật nghiền
comminuting size
kích thước nghiền
comminuting efficiency
hiệu quả nghiền
comminuting unit
đơn vị nghiền
comminuting stage
giai đoạn nghiền
comminuting the materials improves their quality.
Việc nghiền các vật liệu giúp cải thiện chất lượng của chúng.
the process of comminuting is essential in food production.
Quá trình nghiền là rất quan trọng trong sản xuất thực phẩm.
comminuting waste helps in efficient recycling.
Việc nghiền chất thải giúp tái chế hiệu quả hơn.
they are comminuting the herbs for better flavor extraction.
Họ đang nghiền các loại thảo mộc để chiết xuất hương vị tốt hơn.
comminuting rocks is necessary for mineral extraction.
Việc nghiền đá là cần thiết để chiết xuất khoáng chất.
we are comminuting the plastic for recycling purposes.
Chúng tôi đang nghiền nhựa để tái chế.
comminuting the samples ensures uniformity in testing.
Việc nghiền các mẫu đảm bảo tính đồng nhất trong quá trình thử nghiệm.
the comminuting process reduces the particle size significantly.
Quá trình nghiền làm giảm đáng kể kích thước hạt.
proper comminuting techniques can enhance product performance.
Các kỹ thuật nghiền phù hợp có thể nâng cao hiệu suất sản phẩm.
comminuting is often the first step in material processing.
Nghiền thường là bước đầu tiên trong quá trình chế biến vật liệu.
comminuting process
quá trình nghiền
comminuting equipment
thiết bị nghiền
comminuting action
hành động nghiền
comminuting method
phương pháp nghiền
comminuting machine
máy nghiền
comminuting technique
kỹ thuật nghiền
comminuting size
kích thước nghiền
comminuting efficiency
hiệu quả nghiền
comminuting unit
đơn vị nghiền
comminuting stage
giai đoạn nghiền
comminuting the materials improves their quality.
Việc nghiền các vật liệu giúp cải thiện chất lượng của chúng.
the process of comminuting is essential in food production.
Quá trình nghiền là rất quan trọng trong sản xuất thực phẩm.
comminuting waste helps in efficient recycling.
Việc nghiền chất thải giúp tái chế hiệu quả hơn.
they are comminuting the herbs for better flavor extraction.
Họ đang nghiền các loại thảo mộc để chiết xuất hương vị tốt hơn.
comminuting rocks is necessary for mineral extraction.
Việc nghiền đá là cần thiết để chiết xuất khoáng chất.
we are comminuting the plastic for recycling purposes.
Chúng tôi đang nghiền nhựa để tái chế.
comminuting the samples ensures uniformity in testing.
Việc nghiền các mẫu đảm bảo tính đồng nhất trong quá trình thử nghiệm.
the comminuting process reduces the particle size significantly.
Quá trình nghiền làm giảm đáng kể kích thước hạt.
proper comminuting techniques can enhance product performance.
Các kỹ thuật nghiền phù hợp có thể nâng cao hiệu suất sản phẩm.
comminuting is often the first step in material processing.
Nghiền thường là bước đầu tiên trong quá trình chế biến vật liệu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now