comminuting

[Mỹ]/ˈkɒmɪnjuːtɪŋ/
[Anh]/ˈkɑːmɪnjuːtɪŋ/

Dịch

v.hành động giảm xuống thành những mảnh nhỏ hoặc bột

Cụm từ & Cách kết hợp

comminuting process

quá trình nghiền

comminuting equipment

thiết bị nghiền

comminuting action

hành động nghiền

comminuting method

phương pháp nghiền

comminuting machine

máy nghiền

comminuting technique

kỹ thuật nghiền

comminuting size

kích thước nghiền

comminuting efficiency

hiệu quả nghiền

comminuting unit

đơn vị nghiền

comminuting stage

giai đoạn nghiền

Câu ví dụ

comminuting the materials improves their quality.

Việc nghiền các vật liệu giúp cải thiện chất lượng của chúng.

the process of comminuting is essential in food production.

Quá trình nghiền là rất quan trọng trong sản xuất thực phẩm.

comminuting waste helps in efficient recycling.

Việc nghiền chất thải giúp tái chế hiệu quả hơn.

they are comminuting the herbs for better flavor extraction.

Họ đang nghiền các loại thảo mộc để chiết xuất hương vị tốt hơn.

comminuting rocks is necessary for mineral extraction.

Việc nghiền đá là cần thiết để chiết xuất khoáng chất.

we are comminuting the plastic for recycling purposes.

Chúng tôi đang nghiền nhựa để tái chế.

comminuting the samples ensures uniformity in testing.

Việc nghiền các mẫu đảm bảo tính đồng nhất trong quá trình thử nghiệm.

the comminuting process reduces the particle size significantly.

Quá trình nghiền làm giảm đáng kể kích thước hạt.

proper comminuting techniques can enhance product performance.

Các kỹ thuật nghiền phù hợp có thể nâng cao hiệu suất sản phẩm.

comminuting is often the first step in material processing.

Nghiền thường là bước đầu tiên trong quá trình chế biến vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay