commissure

[Mỹ]/ˈkɒmɪʃə/
[Anh]/ˈkɑːmɪʃʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giao điểm nơi hai cấu trúc gặp nhau hoặc kết nối; trong giải phẫu, một kết nối giữa hai phần của cơ thể; một điểm nối hoặc kết nối
Word Forms
số nhiềucommissures

Cụm từ & Cách kết hợp

lip commissure

rãnh mép

commissure of lips

khu vực rãnh môi

commissure fibers

sợi rãnh

commissure area

khu vực rãnh

anterior commissure

rãnh trước

posterior commissure

rãnh sau

commissure point

điểm rãnh

commissure structure

cấu trúc rãnh

commissure connection

kết nối rãnh

commissure region

vùng rãnh

Câu ví dụ

the commissure of the lips plays a crucial role in facial expressions.

khu vực giao nhau của môi đóng vai trò quan trọng trong biểu cảm khuôn mặt.

during the surgery, the doctor examined the commissure of the brain.

trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã kiểm tra đường liên hệ của não.

the commissure connects different parts of the nervous system.

đường liên hệ kết nối các bộ phận khác nhau của hệ thần kinh.

understanding the commissure is essential for studying anatomy.

hiểu về đường liên hệ là điều cần thiết để nghiên cứu giải phẫu.

the commissure can be affected by various neurological disorders.

đường liên hệ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều rối loạn thần kinh khác nhau.

she felt a sharp pain at the commissure of her mouth.

cô ấy cảm thấy đau nhói ở đường liên hệ của miệng.

the commissure is often overlooked in anatomical studies.

đường liên hệ thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu giải phẫu.

researchers are studying the role of the commissure in communication.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của đường liên hệ trong giao tiếp.

the commissure can indicate certain health conditions.

đường liên hệ có thể cho thấy một số tình trạng sức khỏe nhất định.

she pointed to the commissure when describing her symptoms.

cô ấy chỉ vào đường liên hệ khi mô tả các triệu chứng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay