common-sense approach
Vietnamese_translation
common-sense wisdom
Vietnamese_translation
it's common-sense to wear a coat when it's cold outside.
Việc mặc áo khoác khi trời lạnh là điều dễ hiểu.
using common-sense, you can avoid many problems in life.
Sử dụng trí tuệ chung, bạn có thể tránh được nhiều vấn đề trong cuộc sống.
it just doesn't make common-sense to leave the door unlocked.
Việc để cửa không khóa là không hợp lý.
applying common-sense is key to making good decisions.
Áp dụng trí tuệ chung là chìa khóa để đưa ra những quyết định tốt.
common-sense tells you not to touch a hot stove.
Trí tuệ chung sẽ cho bạn biết không nên chạm vào bếp lửa đang nóng.
he lacked the common-sense to see the obvious danger.
Anh ta thiếu trí tuệ chung để nhận ra mối nguy hiểm rõ ràng.
it's common-sense to save money for a rainy day.
Việc tiết kiệm tiền cho những ngày mưa là điều dễ hiểu.
she showed common-sense in handling the difficult situation.
Cô ấy đã thể hiện trí tuệ chung trong việc xử lý tình huống khó khăn.
exercising common-sense is important for personal safety.
Việc vận dụng trí tuệ chung rất quan trọng cho an toàn cá nhân.
common-sense suggests you should be careful with strangers.
Trí tuệ chung cho thấy bạn nên cẩn thận với người lạ.
it's common-sense to back up your important computer files.
Việc sao lưu các tệp máy tính quan trọng là điều dễ hiểu.
he demonstrated common-sense by leaving the meeting early.
Anh ta đã thể hiện trí tuệ chung bằng cách rời khỏi cuộc họp sớm.
common-sense approach
Vietnamese_translation
common-sense wisdom
Vietnamese_translation
it's common-sense to wear a coat when it's cold outside.
Việc mặc áo khoác khi trời lạnh là điều dễ hiểu.
using common-sense, you can avoid many problems in life.
Sử dụng trí tuệ chung, bạn có thể tránh được nhiều vấn đề trong cuộc sống.
it just doesn't make common-sense to leave the door unlocked.
Việc để cửa không khóa là không hợp lý.
applying common-sense is key to making good decisions.
Áp dụng trí tuệ chung là chìa khóa để đưa ra những quyết định tốt.
common-sense tells you not to touch a hot stove.
Trí tuệ chung sẽ cho bạn biết không nên chạm vào bếp lửa đang nóng.
he lacked the common-sense to see the obvious danger.
Anh ta thiếu trí tuệ chung để nhận ra mối nguy hiểm rõ ràng.
it's common-sense to save money for a rainy day.
Việc tiết kiệm tiền cho những ngày mưa là điều dễ hiểu.
she showed common-sense in handling the difficult situation.
Cô ấy đã thể hiện trí tuệ chung trong việc xử lý tình huống khó khăn.
exercising common-sense is important for personal safety.
Việc vận dụng trí tuệ chung rất quan trọng cho an toàn cá nhân.
common-sense suggests you should be careful with strangers.
Trí tuệ chung cho thấy bạn nên cẩn thận với người lạ.
it's common-sense to back up your important computer files.
Việc sao lưu các tệp máy tính quan trọng là điều dễ hiểu.
he demonstrated common-sense by leaving the meeting early.
Anh ta đã thể hiện trí tuệ chung bằng cách rời khỏi cuộc họp sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay