commonplacing ideas
ý tưởng về cách sắp xếp chung
commonplacing quotes
trích dẫn về cách sắp xếp chung
commonplacing thoughts
suy nghĩ về cách sắp xếp chung
commonplacing techniques
kỹ thuật sắp xếp chung
commonplacing strategies
chiến lược sắp xếp chung
commonplacing notes
ghi chú về cách sắp xếp chung
commonplacing practices
thực hành sắp xếp chung
commonplacing examples
ví dụ về cách sắp xếp chung
commonplacing wisdom
trí tuệ về cách sắp xếp chung
commonplacing insights
thông tin chi tiết về cách sắp xếp chung
commonplacing can help organize your thoughts.
commonplacing có thể giúp bạn sắp xếp những suy nghĩ của mình.
he spent hours commonplacing his favorite quotes.
anh ấy đã dành hàng giờ để commonplacing những câu trích dẫn yêu thích của mình.
commonplacing is a useful tool for writers.
commonplacing là một công cụ hữu ích cho các nhà văn.
she enjoys commonplacing her travel experiences.
cô ấy thích commonplacing những trải nghiệm du lịch của mình.
commonplacing can enhance your learning process.
commonplacing có thể nâng cao quá trình học tập của bạn.
he started commonplacing after reading a great book.
anh ấy bắt đầu commonplacing sau khi đọc một cuốn sách hay.
commonplacing allows you to reflect on your ideas.
commonplacing cho phép bạn suy ngẫm về những ý tưởng của mình.
she has a special notebook for commonplacing.
cô ấy có một cuốn sổ đặc biệt để commonplacing.
commonplacing helps to capture fleeting thoughts.
commonplacing giúp bạn nắm bắt những suy nghĩ thoáng qua.
many philosophers practiced commonplacing in their studies.
nhiều nhà triết học đã thực hành commonplacing trong các nghiên cứu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay