commoves

[Mỹ]/kəˈmuːvz/
[Anh]/kəˈmuːvz/

Dịch

v. gây ra chuyển động dữ dội; kích thích hoặc làm rối loạn; làm rung hoặc làm bất an

Cụm từ & Cách kết hợp

commoves the crowd

làm lay động đám đông

commoves the audience

làm lay động khán giả

commoves the heart

làm lay động trái tim

commoves the spirit

làm lay động tinh thần

commoves the mind

làm lay động tâm trí

commoves the masses

làm lay động quần chúng

commoves the soul

làm lay động linh hồn

commoves the people

làm lay động mọi người

commoves the nation

làm lay động quốc gia

commoves the community

làm lay động cộng đồng

Câu ví dụ

the movie commoves the audience with its powerful story.

phim ảnh khiến khán giả xúc động sâu sắc bởi câu chuyện mạnh mẽ của nó.

her speech commoves everyone in the room.

Bài phát biểu của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều xúc động.

the charity event commoves many generous donors.

Sự kiện từ thiện khiến nhiều nhà tài trợ hào phóng xúc động.

the song commoves listeners with its heartfelt lyrics.

Bài hát khiến người nghe xúc động với lời bài hát đầy cảm xúc.

the documentary commoves viewers by highlighting real-life struggles.

Tài liệu phim khiến người xem xúc động khi làm nổi bật những khó khăn trong cuộc sống thực.

his story commoves those who have faced similar challenges.

Câu chuyện của anh ấy khiến những người đã phải đối mặt với những thử thách tương tự xúc động.

the performance commoves the critics and earns rave reviews.

Sự thể hiện khiến các nhà phê bình xúc động và nhận được những đánh giá tích cực.

reading her letter commoves me deeply.

Đọc lá thư của cô ấy khiến tôi xúc động sâu sắc.

the painting commoves art lovers with its emotional depth.

Bức tranh khiến những người yêu thích nghệ thuật xúc động với chiều sâu cảm xúc của nó.

his kindness commoves everyone he meets.

Sự tốt bụng của anh ấy khiến tất cả những người anh ấy gặp gỡ xúc động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay