sense of communality
cảm giác về sự gắn kết cộng đồng
a sense of communality
một cảm giác về sự gắn kết
communality among team members
sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm
promote communality within the community
thúc đẩy sự gắn kết trong cộng đồng
communality in cultural practices
sự gắn kết trong các hoạt động văn hóa
a feeling of communality in the workplace
một cảm giác về sự gắn kết nơi làm việc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay