communality

[Mỹ]/kɔmju'næliti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tinh thần cộng đồng, sự tập thể, sự đoàn kết

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of communality

cảm giác về sự gắn kết cộng đồng

Câu ví dụ

a sense of communality

một cảm giác về sự gắn kết

communality among team members

sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm

promote communality within the community

thúc đẩy sự gắn kết trong cộng đồng

communality in cultural practices

sự gắn kết trong các hoạt động văn hóa

a feeling of communality in the workplace

một cảm giác về sự gắn kết nơi làm việc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay