sharedness

[Mỹ]/[ʃeərdnɪs]/
[Anh]/[ʃeərdnɪs]/

Dịch

n. Tình trạng được chia sẻ; mức độ mà một điều gì đó được chia sẻ; phạm vi mà các nguồn lực hoặc trải nghiệm được chia sẻ trong một nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

sharedness of purpose

Chia sẻ mục đích

sense of sharedness

Cảm giác chia sẻ

fostering sharedness

Khuyến khích chia sẻ

experience sharedness

Kinh nghiệm chia sẻ

promoting sharedness

Thúc đẩy chia sẻ

demonstrating sharedness

Thể hiện chia sẻ

creating sharedness

Tạo ra chia sẻ

increased sharedness

Tăng cường chia sẻ

feeling sharedness

Cảm giác chia sẻ

build sharedness

Xây dựng chia sẻ

Câu ví dụ

the sharedness of the experience fostered a strong sense of community.

Sự chia sẻ trong trải nghiệm đã tạo ra một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.

we emphasized the sharedness of values across different departments.

Chúng tôi nhấn mạnh sự chia sẻ giá trị giữa các phòng ban khác nhau.

a feeling of sharedness permeated the team after the successful project.

Một cảm giác chia sẻ lan tỏa khắp đội nhóm sau dự án thành công.

the project highlighted the sharedness of goals among the stakeholders.

Dự án đã làm nổi bật sự chia sẻ mục tiêu giữa các bên liên quan.

increased sharedness in resources can lead to greater efficiency.

Tăng cường sự chia sẻ tài nguyên có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn.

the sharedness of responsibility was clearly defined within the team.

Sự chia sẻ trách nhiệm được xác định rõ ràng trong đội nhóm.

we explored the potential for sharedness in data analysis across teams.

Chúng tôi đã khám phá tiềm năng của sự chia sẻ trong phân tích dữ liệu giữa các nhóm.

the survey measured the perceived sharedness of purpose within the organization.

Bản khảo sát đo lường mức độ cảm nhận về sự chia sẻ mục đích bên trong tổ chức.

promoting a sense of sharedness can improve employee morale.

Việc thúc đẩy cảm giác chia sẻ có thể cải thiện tinh thần của nhân viên.

the sharedness of knowledge is crucial for innovation and growth.

Sự chia sẻ kiến thức là rất quan trọng đối với đổi mới và phát triển.

we value the sharedness of ideas and perspectives within our group.

Chúng tôi trân trọng sự chia sẻ ý tưởng và quan điểm bên trong nhóm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay