communization

[Mỹ]/ˌkɒmjʊnaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌkɑːmjʊnaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình biến cái gì đó thành chung hoặc tập thể; hành động chuyển đổi quyền sở hữu cá nhân thành quyền sở hữu chung
Word Forms
số nhiềucommunizations

Cụm từ & Cách kết hợp

social communization

việc xã hội hóa

economic communization

việc xã hội hóa kinh tế

full communization

việc xã hội hóa hoàn toàn

rapid communization

việc xã hội hóa nhanh chóng

cultural communization

việc xã hội hóa văn hóa

global communization

việc xã hội hóa toàn cầu

political communization

việc xã hội hóa chính trị

voluntary communization

việc xã hội hóa tự nguyện

collective communization

việc xã hội hóa tập thể

systematic communization

việc xã hội hóa có hệ thống

Câu ví dụ

communization of resources can lead to more equitable distribution.

việc cộng sản hóa nguồn lực có thể dẫn đến phân phối công bằng hơn.

the communization of land is a controversial topic in many countries.

việc cộng sản hóa đất đai là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.

many believe that communization will enhance social welfare.

nhiều người tin rằng cộng sản hóa sẽ nâng cao phúc lợi xã hội.

communization efforts often face resistance from private owners.

công cuộc cộng sản hóa thường gặp phải sự phản đối từ những người sở hữu tư nhân.

the concept of communization is rooted in socialist ideology.

khái niệm cộng sản hóa bắt nguồn từ tư tưởng xã hội chủ nghĩa.

communization can transform the way communities interact.

cộng sản hóa có thể chuyển đổi cách các cộng đồng tương tác.

advocates argue that communization promotes collective responsibility.

các ủng hộ viên cho rằng cộng sản hóa thúc đẩy trách nhiệm tập thể.

the process of communization requires careful planning and execution.

quá trình cộng sản hóa đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

communization may lead to a shift in power dynamics within society.

cộng sản hóa có thể dẫn đến sự thay đổi trong các động lực quyền lực trong xã hội.

critics of communization often cite historical failures as evidence.

những người chỉ trích cộng sản hóa thường trích dẫn những thất bại trong lịch sử làm bằng chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay