communizes

[Mỹ]/ˈkɒmjʊnaɪz/
[Anh]/ˈkɑːmjunaɪz/

Dịch

vt. làm cho tài sản thuộc sở hữu chung
v. làm cho cái gì đó trở thành cộng đồng hoặc xã hội hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

communize resources

cộng sản hóa nguồn lực

communize society

cộng sản hóa xã hội

communize land

cộng sản hóa đất đai

communize wealth

cộng sản hóa sự giàu có

communize production

cộng sản hóa sản xuất

communize labor

cộng sản hóa lao động

communize education

cộng sản hóa giáo dục

communize services

cộng sản hóa dịch vụ

communize property

cộng sản hóa tài sản

communize culture

cộng sản hóa văn hóa

Câu ví dụ

we need to communize resources for better distribution.

Chúng ta cần cộng sản hóa nguồn lực để phân phối tốt hơn.

the government plans to communize the land for agricultural use.

Chính phủ có kế hoạch cộng sản hóa đất đai để sử dụng nông nghiệp.

communizing wealth can help reduce inequality.

Việc cộng sản hóa sự giàu có có thể giúp giảm bất bình đẳng.

they aim to communize the healthcare system.

Họ có kế hoạch cộng sản hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe.

communizing education could improve access for all.

Việc cộng sản hóa giáo dục có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho tất cả mọi người.

it's difficult to communize personal property without consent.

Rất khó để cộng sản hóa tài sản cá nhân mà không có sự đồng ý.

communizing the economy may lead to more efficient production.

Việc cộng sản hóa nền kinh tế có thể dẫn đến sản xuất hiệu quả hơn.

activists are pushing to communize public services.

Các nhà hoạt động đang thúc đẩy việc cộng sản hóa các dịch vụ công.

they believe communizing industries will benefit society.

Họ tin rằng việc cộng sản hóa các ngành công nghiệp sẽ có lợi cho xã hội.

communizing energy resources can promote sustainability.

Việc cộng sản hóa các nguồn năng lượng có thể thúc đẩy tính bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay