compactible design
thiết kế nhỏ gọn
compactible format
định dạng nhỏ gọn
compactible system
hệ thống nhỏ gọn
compactible device
thiết bị nhỏ gọn
compactible software
phần mềm nhỏ gọn
compactible hardware
phần cứng nhỏ gọn
compactible components
thành phần nhỏ gọn
compactible application
ứng dụng nhỏ gọn
compactible features
tính năng nhỏ gọn
compactible interface
giao diện nhỏ gọn
these two software programs are compactible with each other.
hai chương trình phần mềm này tương thích với nhau.
the new hardware is compactible with older systems.
phần cứng mới tương thích với các hệ thống cũ.
make sure your devices are compactible before installation.
hãy chắc chắn rằng thiết bị của bạn tương thích trước khi cài đặt.
the compactible design allows for easy upgrades.
thiết kế tương thích cho phép nâng cấp dễ dàng.
check if the components are compactible to avoid issues.
kiểm tra xem các thành phần có tương thích hay không để tránh các vấn đề.
we need to ensure all parts are compactible for the project.
chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các bộ phận đều tương thích với dự án.
her laptop is compactible with the latest software updates.
laptop của cô ấy tương thích với các bản cập nhật phần mềm mới nhất.
is this printer compactible with my operating system?
máy in này có tương thích với hệ điều hành của tôi không?
the compactible features enhance user experience significantly.
các tính năng tương thích nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng.
ensure that all applications are compactible before launching.
đảm bảo rằng tất cả các ứng dụng đều tương thích trước khi khởi chạy.
compactible design
thiết kế nhỏ gọn
compactible format
định dạng nhỏ gọn
compactible system
hệ thống nhỏ gọn
compactible device
thiết bị nhỏ gọn
compactible software
phần mềm nhỏ gọn
compactible hardware
phần cứng nhỏ gọn
compactible components
thành phần nhỏ gọn
compactible application
ứng dụng nhỏ gọn
compactible features
tính năng nhỏ gọn
compactible interface
giao diện nhỏ gọn
these two software programs are compactible with each other.
hai chương trình phần mềm này tương thích với nhau.
the new hardware is compactible with older systems.
phần cứng mới tương thích với các hệ thống cũ.
make sure your devices are compactible before installation.
hãy chắc chắn rằng thiết bị của bạn tương thích trước khi cài đặt.
the compactible design allows for easy upgrades.
thiết kế tương thích cho phép nâng cấp dễ dàng.
check if the components are compactible to avoid issues.
kiểm tra xem các thành phần có tương thích hay không để tránh các vấn đề.
we need to ensure all parts are compactible for the project.
chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các bộ phận đều tương thích với dự án.
her laptop is compactible with the latest software updates.
laptop của cô ấy tương thích với các bản cập nhật phần mềm mới nhất.
is this printer compactible with my operating system?
máy in này có tương thích với hệ điều hành của tôi không?
the compactible features enhance user experience significantly.
các tính năng tương thích nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng.
ensure that all applications are compactible before launching.
đảm bảo rằng tất cả các ứng dụng đều tương thích trước khi khởi chạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay