ensure comparability
đảm bảo khả năng so sánh
lack of comparability
thiếu khả năng so sánh
improve comparability
cải thiện khả năng so sánh
ensuring comparability between different products
đảm bảo khả năng so sánh giữa các sản phẩm khác nhau
comparing prices for comparability
so sánh giá để đảm bảo khả năng so sánh
maintaining comparability in research studies
duy trì tính so sánh trong các nghiên cứu
using standardized measures for comparability
sử dụng các thước đo tiêu chuẩn hóa để đảm bảo tính so sánh
seeking comparability in financial reporting
tìm kiếm tính so sánh trong báo cáo tài chính
establishing comparability in performance evaluations
thiết lập tính so sánh trong đánh giá hiệu suất
ensuring data comparability across different sources
đảm bảo tính so sánh dữ liệu giữa các nguồn khác nhau
comparability is crucial for making accurate comparisons
tính so sánh rất quan trọng để đưa ra những so sánh chính xác
lack of comparability can lead to misleading conclusions
thiếu tính so sánh có thể dẫn đến những kết luận sai lệch
striving for greater comparability in international standards
phấn đấu đạt được tính so sánh cao hơn trong các tiêu chuẩn quốc tế
I guess that even then I was aware of the comparability between the position of a writer and his environment and that of a spy - that both, in a sense, trade off the people around them.
Tôi nghĩ rằng ngay cả khi đó, tôi cũng nhận thức được sự so sánh giữa vị trí của một nhà văn và môi trường của anh ta và vị trí của một điệp viên - rằng cả hai, theo một nghĩa nào đó, đều đánh đổi những người xung quanh.
Nguồn: Fresh airKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay