compeller

[Mỹ]/[kəmˈpɛlə(r)]/
[Anh]/[kəmˈpɛlər]/

Dịch

n. Một người hoặc một vật khiến người khác phải làm điều gì đó; người thúc đẩy hoặc thuyết phục; Một yếu tố hoặc ảnh hưởng khiến hành động bắt buộc.
v. Buộc ép hoặc thuyết phục; bắt buộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

powerful compeller

người thúc đẩy mạnh mẽ

compeller of action

người thúc đẩy hành động

compeller in chief

người thúc đẩy chính

Câu ví dụ

the desire for recognition can be a powerful compeller in a career.

Nhu cầu được công nhận có thể là một động lực mạnh mẽ trong sự nghiệp.

economic necessity often proves to be a strong compeller for seeking employment.

Sự cần thiết về kinh tế thường chứng minh là một động lực mạnh mẽ để tìm kiếm việc làm.

a sense of duty can act as a moral compeller for many individuals.

Cảm giác trách nhiệm có thể đóng vai trò là một động lực đạo đức cho nhiều cá nhân.

the compeller of innovation is often a need to solve a pressing problem.

Động lực cho sự đổi mới thường là nhu cầu giải quyết một vấn đề cấp bách.

market forces are a significant compeller in shaping business strategies.

Các lực lượng thị trường là một động lực đáng kể trong việc định hình các chiến lược kinh doanh.

peer pressure can be a subtle but persistent compeller for teenagers.

Áp lực từ bạn bè có thể là một động lực tinh tế nhưng dai dẳng đối với thanh thiếu niên.

the compeller behind the project's success was the team's dedication.

Động lực đằng sau thành công của dự án là sự tận tâm của nhóm.

historical events often serve as a compeller for social change.

Các sự kiện lịch sử thường đóng vai trò là động lực cho sự thay đổi xã hội.

the compeller to protect the environment is growing stronger worldwide.

Động lực để bảo vệ môi trường đang trở nên mạnh mẽ hơn trên toàn thế giới.

a compelling narrative can be a powerful compeller for audience engagement.

Một câu chuyện hấp dẫn có thể là một động lực mạnh mẽ để thu hút sự tham gia của khán giả.

the compeller for further research stemmed from the initial findings.

Động lực cho nghiên cứu thêm bắt nguồn từ những phát hiện ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay