teleprompter use
sử dụng máy chiếu chữ
prompting device
thiết bị chiếu chữ
video prompter
máy chiếu chữ video
live prompter
máy chiếu chữ trực tiếp
speech prompter
máy chiếu chữ lời nói
digital prompter
máy chiếu chữ số
script prompter
máy chiếu chữ kịch bản
automatic prompter
máy chiếu chữ tự động
prompting software
phần mềm chiếu chữ
prompter screen
màn hình chiếu chữ
the prompter helped the actor remember his lines.
Người nhắc lời đã giúp diễn viên nhớ lại lời thoại của mình.
the prompter's voice was barely audible in the theater.
Giọng nói của người nhắc lời gần như không thể nghe thấy trong nhà hát.
she relied on the prompter during the live performance.
Cô ấy đã dựa vào người nhắc lời trong buổi biểu diễn trực tiếp.
the prompter provided cues for the actors on stage.
Người nhắc lời cung cấp tín hiệu cho các diễn viên trên sân khấu.
without the prompter, the show would have been a disaster.
Nếu không có người nhắc lời, buổi biểu diễn sẽ là một thảm họa.
the prompter's job is crucial in theater productions.
Công việc của người nhắc lời rất quan trọng trong các sản xuất nhà hát.
he was grateful for the prompter's assistance during rehearsals.
Anh ấy rất biết ơn sự giúp đỡ của người nhắc lời trong quá trình tập luyện.
the prompter stood offstage, ready to assist.
Người nhắc lời đứng ngoài sân khấu, sẵn sàng giúp đỡ.
actors often glance at the prompter for reassurance.
Các diễn viên thường liếc nhìn người nhắc lời để lấy lại sự tự tin.
she trained to become a skilled prompter for theater.
Cô ấy đã được đào tạo để trở thành một người nhắc lời lành nghề cho nhà hát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay