the prosecutor presented compelling evidence that convinced the jury.
Nhà công tố viên đã trình bày những bằng chứng thuyết phục khiến bồi thẩm đoàn tin tưởng.
she offered a compelling argument for why we should invest in renewable energy.
Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục về lý do tại sao chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
the documentary told a compelling story about survival and resilience.
Bộ phim tài liệu kể một câu chuyện hấp dẫn về sự sống còn và khả năng phục hồi.
there is a compelling need to address climate change before it's too late.
Có một nhu cầu cấp thiết phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.
his compelling vision for the company's future inspired the entire team.
Tầm nhìn thuyết phục của anh ấy về tương lai của công ty đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the lawyer built a compelling case based on witness testimonies.
Luật sư đã xây dựng một vụ án thuyết phục dựa trên lời khai của nhân chứng.
the book's opening chapter was so compelling that i couldn't put it down.
Chương mở đầu của cuốn sách rất hấp dẫn đến mức tôi không thể rời mắt.
she delivered a compelling performance that earned her a standing ovation.
Cô ấy đã thể hiện một màn trình diễn thuyết phục khiến cô ấy nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.
the charity's campaign used compelling images to show the impact of donations.
Chiến dịch của tổ từ thiện đã sử dụng những hình ảnh thuyết phục để cho thấy tác động của các khoản quyên góp.
scientists have compiled compelling data about rising global temperatures.
Các nhà khoa học đã tổng hợp dữ liệu thuyết phục về nhiệt độ toàn cầu tăng cao.
the movie presents a compelling look at the complexities of war.
Bộ phim cho thấy một cái nhìn hấp dẫn về những phức tạp của chiến tranh.
his compelling personality made him a natural leader and motivator.
Tính cách hấp dẫn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo và người động viên bẩm sinh.
the professor gave a compelling lecture on the importance of education.
Giáo sư đã đưa ra một bài giảng thuyết phục về tầm quan trọng của giáo dục.
the prosecutor presented compelling evidence that convinced the jury.
Nhà công tố viên đã trình bày những bằng chứng thuyết phục khiến bồi thẩm đoàn tin tưởng.
she offered a compelling argument for why we should invest in renewable energy.
Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục về lý do tại sao chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
the documentary told a compelling story about survival and resilience.
Bộ phim tài liệu kể một câu chuyện hấp dẫn về sự sống còn và khả năng phục hồi.
there is a compelling need to address climate change before it's too late.
Có một nhu cầu cấp thiết phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.
his compelling vision for the company's future inspired the entire team.
Tầm nhìn thuyết phục của anh ấy về tương lai của công ty đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the lawyer built a compelling case based on witness testimonies.
Luật sư đã xây dựng một vụ án thuyết phục dựa trên lời khai của nhân chứng.
the book's opening chapter was so compelling that i couldn't put it down.
Chương mở đầu của cuốn sách rất hấp dẫn đến mức tôi không thể rời mắt.
she delivered a compelling performance that earned her a standing ovation.
Cô ấy đã thể hiện một màn trình diễn thuyết phục khiến cô ấy nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.
the charity's campaign used compelling images to show the impact of donations.
Chiến dịch của tổ từ thiện đã sử dụng những hình ảnh thuyết phục để cho thấy tác động của các khoản quyên góp.
scientists have compiled compelling data about rising global temperatures.
Các nhà khoa học đã tổng hợp dữ liệu thuyết phục về nhiệt độ toàn cầu tăng cao.
the movie presents a compelling look at the complexities of war.
Bộ phim cho thấy một cái nhìn hấp dẫn về những phức tạp của chiến tranh.
his compelling personality made him a natural leader and motivator.
Tính cách hấp dẫn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo và người động viên bẩm sinh.
the professor gave a compelling lecture on the importance of education.
Giáo sư đã đưa ra một bài giảng thuyết phục về tầm quan trọng của giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay