compendium of recipes
tập hợp các công thức
compendium of classification opinions
tóm tắt các ý kiến phân loại
a compendium of information
một tuyển tập thông tin
the programme is a compendium of out-takes from our archives.
chương trình là một tuyển tập các đoạn phim chưa sử dụng từ kho lưu trữ của chúng tôi.
a compendium of advertisements and reviews, interlarded with gossip.
một tuyển tập các quảng cáo và đánh giá, xen kẽ với những lời đồn đại.
She compiled a compendium of ancient myths and legends.
Cô ấy đã biên soạn một tuyển tập các câu chuyện thần thoại và truyền thuyết cổ đại.
The textbook is a compendium of various scientific theories.
Cuốn sách giáo khoa là một tuyển tập các lý thuyết khoa học khác nhau.
The library has a compendium of Shakespeare's works.
Thư viện có một tuyển tập các tác phẩm của Shakespeare.
The compendium provides a comprehensive overview of the topic.
Tuyển tập cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về chủ đề.
He authored a compendium of culinary techniques.
Anh ấy đã viết một tuyển tập các kỹ thuật ẩm thực.
The encyclopedia is a compendium of knowledge on various subjects.
Bách khoa toàn thư là một tuyển tập kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau.
The compendium includes articles from leading experts in the field.
Tuyển tập bao gồm các bài viết từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
Students use the compendium as a reference for their research projects.
Sinh viên sử dụng tuyển tập như một tài liệu tham khảo cho các dự án nghiên cứu của họ.
The compendium of medical breakthroughs has revolutionized healthcare practices.
Tuyển tập các đột phá y học đã cách mạng hóa các phương pháp chăm sóc sức khỏe.
The compendium of laws and regulations serves as a guide for legal professionals.
Tuyển tập các luật và quy định đóng vai trò là hướng dẫn cho các chuyên gia pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay